Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-16 01:40

270329 件のレコードが見つかりました。1101〜1150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2850000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100166923 Viên 950 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1650000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100156725 Viên 550 2026-07-03
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-23978-15 Viên 550 2026-07-03
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
120 Bơm tiêm
合計
711600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893410198025 Bơm tiêm 5930000 2026-07-03
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
SP-1187-20 Bơm tiêm 5930000 2026-07-03
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300210726524 Viên 12000 2026-07-03
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
393950
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79399
300110076823 Ống 7879 2026-07-03
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
594000000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T01 · 01111
3470.KD.24.1 Ống 1980000 2026-07-03
Priminol
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
340 Ống
合計
33660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110378023 Ống 99000 2026-07-03
Priminol
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD3-61-20 Ống 99000 2026-07-03
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
1400000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01111
800110984824 Túi 700000 2026-07-03
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893400090623 Ống 5460 2026-07-03
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
255650000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79405
539114780524 Viên 51130 2026-07-03
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110286624 Viên 315 2026-07-03
Prusenza 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
206850000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110223723 Viên 4137 2026-07-03
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
70000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01111
520110030823 Viên 3000 2026-07-03
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110829424 Chai 10500 2026-07-03
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2400 Lọ
合計
209520000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01111
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-03
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml; ống 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60002
893114281823 Ống 41000 2026-07-03
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
59340 Viên
合計
314442660
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110462823 Viên 5299 2026-07-03
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
26910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
VD-24271-16 Viên 897 2026-07-03
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893115477725 Ống 4410 2026-07-03
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
100 Chai
合計
336470200
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300114023725 Chai 3364702 2026-07-03
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
省/施設
T79 · 79399
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-03
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
196000 Viên
合計
191884000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-21895-14 Viên 979 2026-07-03
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
35700 Viên
合計
42840000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110352423 Viên 1200 2026-07-03
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-22677-15 Viên 1200 2026-07-03
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
200 Bình xịt
合計
42035200
グループ
N4
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T45 · 45007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-03
Sevorane
Sevoflurane
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
1200 Chai
合計
4294200000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T52 · 52001
800114034723 Chai 3578500 2026-07-03
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
35mg/5ml · Uống
数量
160000 Ống
合計
736000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893200002126 Ống 4600 2026-07-03
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
500 Gói
合計
2041000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01111
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-03
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
216000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01111
730110021723 Túi 720000 2026-07-03
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
110 Chai
合計
18700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T79 · 79399
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-03
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /500ml · Tiêm truyền
数量
7590 Túi
合計
148005000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-35673-22 Túi 19500 2026-07-03
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-29489-18 Viên 2373 2026-07-03
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
83055000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110221124 Viên 2373 2026-07-03
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
187500000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01111
640110350424 Viên 3125 2026-07-03
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13600000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100107723 Viên 1700 2026-07-03
Stacytine 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-20374-13 Viên 1700 2026-07-03
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g tuýp 9g · Thụt
数量
10000 Tuýp
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-03
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml; 1ml · Tiêm
数量
230 Ống
合計
18160340
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79399
VN-20250-17 Ống 78958 2026-07-03
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893100144225 Lọ 60000 2026-07-03
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
VD-31196-18 Lọ 60000 2026-07-03
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
79500 Viên
合計
194775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110283323 Viên 2450 2026-07-03
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
184450 Viên
合計
645575000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893114116224 Viên 3500 2026-07-03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
49960000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01111
690111338025 Ống 12490 2026-07-03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01111
VN-18481-14 Ống 12490 2026-07-03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
56000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01111
690111337925 Ống 28000 2026-07-03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01111
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-03
Thyrozol 5 mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T45 · 45007
400110194200 Viên 1400 2026-07-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。