Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6701〜6750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3408000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T95 · 95014
300110025223 Viên 6816 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
16400 Gói
合計
54120000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
31680000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
31680000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
4800 Gói
合計
15840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
31680000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
336380000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
含量/投与経路
5%/20ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
1297800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-17906-12 Lọ 6489 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
含量/投与経路
5%/20ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
1297800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100020100 Lọ 6489 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
200 Chai
合計
4780000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
400 Chai
合計
9560000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
50 Chai
合計
1195000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
50 Chai
合計
1195000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
50 Chai
合計
1195000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
含量/投与経路
10% x 150ml · Dùng ngoài
数量
50 Chai
合計
1195000
グループ
N4
製造業者
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
199500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110286524 Viên 399 2026-07-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110526224 Viên 10546 2026-07-01
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01195
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OS2
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
681760000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114011925 Viên 34088 2026-07-01
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
102260000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114780524 Viên 51130 2026-07-01
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
100000 Ống
合計
1383400000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-01
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2%+1%);10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-25375-16 Tuýp 22000 2026-07-01
Pusadine
Fusidic acid
含量/投与経路
100mg/5g (2%);10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
25600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23198-15 Tuýp 12800 2026-07-01
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45600 Viên
合計
35568000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110493024 Viên 780 2026-07-01
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
236376000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Sản xuất: Thụy Sỹ; Xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-01
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi Radiopharma Kft (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1300 Chai
合計
9313200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
716400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-01
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
987000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110389523 Viên 987 2026-07-01
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110045824 Viên 945 2026-07-01
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110705624 Viên 600 2026-07-01
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41124900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01007
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
31079000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-01
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-01
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
50000 viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110318224 viên 1400 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1100 Lọ
合計
40700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
74000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。