医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 275097
最新公表回: 2026-07-26
最終更新: 2026-07-26 05:11
275097 件のレコードが見つかりました。6701〜6750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-01 |
|
Povidine
Povidone iodin
|
VD-17906-12 | Lọ | 6489 | 2026-07-01 |
|
Povidine
Povidone iodin
|
893100020100 | Lọ | 6489 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
|
893110286524 | Viên | 399 | 2026-07-01 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-01 |
|
Progesterone 100mg
Progesteron
|
840110168300 | Viên | 7000 | 2026-07-01 |
|
Progesterone 100mg
Progesteron
|
840110168300 | Viên | 7000 | 2026-07-01 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
539114011925 | Viên | 34088 | 2026-07-01 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
539114780524 | Viên | 51130 | 2026-07-01 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-07-01 |
|
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
|
VD-25375-16 | Tuýp | 22000 | 2026-07-01 |
|
Pusadine
Fusidic acid
|
VD-23198-15 | Tuýp | 12800 | 2026-07-01 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
|
893110493024 | Viên | 780 | 2026-07-01 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-07-01 |
|
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA)
|
KD.2025.3515.1 | Lọ | 751000 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7164 | 2026-07-01 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-07-01 |
|
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
|
893110389523 | Viên | 987 | 2026-07-01 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
|
893110045824 | Viên | 945 | 2026-07-01 |
|
Rotundin 30
Rotundin
|
893110705624 | Viên | 600 | 2026-07-01 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-07-01 |
|
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-07-01 |
|
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-07-01 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
|
VN-17157-13 | Lọ | 62158 | 2026-07-01 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19343-15 | Lọ | 126000 | 2026-07-01 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
|
893110318224 | viên | 1400 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。