Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6751〜6800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 250mcg)/liều - 60 liều · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
99944000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01007
001110013824 Bình 199888 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
500 Bình xịt
合計
105088000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-01
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
85062600
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01912
500110412923 Viên 13502 2026-07-01
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
94514000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01912
VN-20319-17 Viên 13502 2026-07-01
Skin Guard
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/30g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T54 · 54102
890100193900 Tuýp 60000 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1046775000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
124547400
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
540110032623 Lọ 207579 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6500 Gói
合計
10952500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
500 Gói
合計
842500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
数量
1000 Bình
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110006424 Bình 434000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T51 · 51021
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125 mg; Hoài sơn (bột) 160 mg; Đương qui (bột) 160 mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg; Cao đặc hạt Thảo · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Traphaco-CNC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2775000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110470925 Viên 925 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
134100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
149000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl); 10g · Dùng ngoài
数量
19206 Tuýp
合計
471123180
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110232723 Tuýp 24530 2026-07-01
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
10760000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110232723 Tuýp 26900 2026-07-01
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
28840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110232823 Tuýp 28840 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
170520900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
800 Viên
合計
454722400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
92808500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-01
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-35746-22 Viên 1260 2026-07-01
Terpin - Codein HD
Codein phosphat +Terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893101855424 Viên 1000 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
数量
800 Hộp
合計
15560000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
数量
1500 Hộp
合計
29175000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
数量
200 Hộp
合計
3890000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
数量
200 Hộp
合計
3890000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。