Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6851〜6900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
24570000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01195
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P02
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1890000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P01
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P18
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P06
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18066000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
548000000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110891724 Viên 44900 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-27005-17 Viên 44900 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01912
400110017425 Viên 58000 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
507000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
888000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
3180000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-01
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
231840000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-26472-17 Viên 1932 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
14000 Viên
合計
11200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
7000 Viên
合計
5600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
7000 Viên
合計
5600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
7000 Viên
合計
5600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110149423 Viên 1390 2026-07-01
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
3500 Lọ
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110281923 Lọ 12600 2026-07-01
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5600 viên
合計
3528000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-21787-14 viên 630 2026-07-01
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
100 Lọ
合計
11598800
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01912
800110991624 Lọ 115988 2026-07-01
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
70 Chai
合計
452200000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
800110978424 Chai 6460000 2026-07-01
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
135458500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T01 · 01007
754114177823 Viên 270917 2026-07-01
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
200 Túi
合計
191400400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01007
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
200000 Viên
合計
100400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
TCT-00044-21 Viên 502 2026-07-01
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 15g · Dùng ngoài
数量
6071 Tuýp
合計
191236500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-35422-21 Tuýp 31500 2026-06-30
A.T ZinC
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5541400 Viên
合計
609554000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110702824 Viên 110 2026-06-30
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
70500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-30
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
180000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100260400 Viên 560 2026-06-30
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T38 · 38140
VN-21983-19 Viên 2600 2026-06-30
Acritel-10
Levocetirizin
含量/投与経路
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
179400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100415024 Viên 2990 2026-06-30
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-30
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100UI/ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37601
300410198725 Lọ 75000 2026-06-30
Aeneas 20
Aescin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
9570 Viên
合計
9971940
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-36201-22 Viên 1042 2026-06-30
Agi-vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110380524 Viên 140 2026-06-30
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
345000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01822
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-06-30
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
24700000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38140
520110337025 Lọ 24700 2026-06-30
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
3150000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-30
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 viên
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T82 · 82002
840110183223 viên 8800 2026-06-30
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
52000 Ống
合計
7960680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-19004-15 Ống 153090 2026-06-30
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
78000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893114603624 Ống 780 2026-06-30
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
125mg; 875mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
378000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110394324 Viên 4200 2026-06-30
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
82498500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110288224 Lọ 54999 2026-06-30
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100847024 Viên 1680 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。