医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 275097
最新公表回: 2026-07-26
最終更新: 2026-07-26 05:11
275097 件のレコードが見つかりました。6901〜6950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 2992 | 2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 2992 | 2026-06-30 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
|
893110923124 | Lọ | 3790 | 2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 10400 | 2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 10400 | 2026-06-30 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
|
893110159125 | Lọ | 45000 | 2026-06-30 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1464 | 2026-06-30 |
|
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1800 | 2026-06-30 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-06-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-06-30 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-30 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2256 | 2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-06-30 |
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
|
893110056200 | Viên | 5515 | 2026-06-30 |
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
|
893110056200 | Viên | 5515 | 2026-06-30 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1613 | 2026-06-30 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-06-30 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 46450 | 2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 442 | 2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
|
590115079823 | Túi | 33500 | 2026-06-30 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
|
893114093023 | Lọ | 69930 | 2026-06-30 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-06-30 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2493 | 2026-06-30 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
400110194000 | Viên | 4290 | 2026-06-30 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-06-30 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-06-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật.
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-06-30 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-06-30 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54764 | 2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54764 | 2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780824 | Túi | 85200 | 2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780924 | Túi | 85200 | 2026-06-30 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-30 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110087824 | Viên | 4600 | 2026-06-30 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-30 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-30 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-06-30 |
|
Dorio
Doripenem*
|
885110985424 | Lọ | 520000 | 2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
|
893110317823 | Viên | 1120 | 2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
|
893110317823 | Viên | 1120 | 2026-06-30 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
|
VN-23274-22 | Lọ | 572000 | 2026-06-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-30 |
|
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
|
840110021025 | Viên | 9700 | 2026-06-30 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
|
893115470524 | Chai | 28300 | 2026-06-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。