Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6901〜6950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
51771000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79397
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
59840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
59840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm
数量
3010 Lọ
合計
11407900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110923124 Lọ 3790 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg (dạng muối) · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110159125 Lọ 45000 2026-06-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
117120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
QLSP-856-15 Viên 1464 2026-06-30
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
含量/投与経路
Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893200726424 Viên 1800 2026-06-30
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3500 Lọ
合計
6350190000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-30
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
300 Viên
合計
4761900
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-30
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
102375000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-30
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
1000 Chai
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-30
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
180480000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cộng Hòa Síp)
省/施設
T38 · 38140
529100427323 Viên 2256 2026-06-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg, 1,25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg, 1,25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
261240000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) · Truyền tĩnh mạch
数量
4 Lọ
合計
33154800
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-30
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110300000
グループ
N3
製造業者
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110056200 Viên 5515 2026-06-30
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110300000
グループ
N3
製造業者
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110056200 Viên 5515 2026-06-30
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg; 3,5g · Uống
数量
650 Gói
合計
1048450
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110205925 Gói 1613 2026-06-30
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg (dạng muối ) · Uống
数量
50000 Viên
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110420324 Viên 1320 2026-06-30
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
27870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110484924 Lọ 46450 2026-06-30
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
7514000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115287023 Viên 442 2026-06-30
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Túi
合計
167500000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38140
590115079823 Túi 33500 2026-06-30
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
900 Lọ
合計
62937000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893114093023 Lọ 69930 2026-06-30
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg · Khí dung
数量
12000 Lọ
合計
192888000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-06-30
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
80000 Viên
合計
199440000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110617124 Viên 2493 2026-06-30
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110194000 Viên 4290 2026-06-30
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110342324 Viên 1100 2026-06-30
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
139198800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38140
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-30
Cồn xoa bóp Jamda New
Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật.
含量/投与経路
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-06-30
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
52400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110178323 Ống 104800 2026-06-30
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1487400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T82 · 82002
840114019124 Viên 2479 2026-06-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
109528000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38805
896410048825 Lọ 54764 2026-06-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
109528000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38070
896410048825 Lọ 54764 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
13500 Túi
合計
1150200000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780824 Túi 85200 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2500 Túi
合計
213000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780924 Túi 85200 2026-06-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112683724 Ống 8000 2026-06-30
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
7000 Viên
合計
32200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110087824 Viên 4600 2026-06-30
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-30
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
178600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110688824 Ống 893 2026-06-30
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
14000 Ống
合計
1654352000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800114400123 Ống 118168 2026-06-30
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
156000000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T82 · 82002
885110985424 Lọ 520000 2026-06-30
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110317823 Viên 1120 2026-06-30
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110317823 Viên 1120 2026-06-30
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-30
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-30
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
194000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79399
840110021025 Viên 9700 2026-06-30
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893115470524 Chai 28300 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。