Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。6951〜7000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893115470524 Chai 28300 2026-06-30
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
6013600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01003
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-30
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110343500 Viên 3800 2026-06-30
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg (dạng muối) +12,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
556020000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110218825 Viên 3089 2026-06-30
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100223725 Viên 800 2026-06-30
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-30
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T82 · 82002
VN-23066-22 Ống 57750 2026-06-30
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
164700000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01822
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-06-30
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
1149120000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-30
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
1700 Lọ
合計
9814848000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-30
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-24350-16 Viên 2499 2026-06-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48068
893110437024 Viên 1575 2026-06-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48070
893110437024 Viên 1575 2026-06-30
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
含量/投与経路
5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500100028323 Tuýp 23000 2026-06-30
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
177375000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110167023 Viên 5375 2026-06-30
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-30
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
1200 Viên
合計
23304000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
省/施設
T01 · 01822
VN-16654-13 Viên 19420 2026-06-30
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg (dạng muối) · Uống
数量
160000 Viên
合計
221760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110130423 Viên 1386 2026-06-30
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
9000 Gói
合計
323730000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
VN-19677-16 Gói 35970 2026-06-30
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) · Uống
数量
5000 Viên
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79397
VN-15983-12 Viên 21900 2026-06-30
GANTONIC TM
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
含量/投与経路
Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00185-24 Viên 1600 2026-06-30
GLUCOSE 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
8150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23167-15 Chai 16300 2026-06-30
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
60 Chai
合計
492000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118123 Chai 8200 2026-06-30
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
870000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110029800 Viên 2900 2026-06-30
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Bơm tiêm
合計
2184000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-30
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112426324 Viên 315 2026-06-30
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-30
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
68040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110660624 Viên 1890 2026-06-30
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
280560000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300110789924 Viên 2338 2026-06-30
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110606724 Chai 13000 2026-06-30
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%; 500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-23167-15 Chai 16800 2026-06-30
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
80000 viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
89310309424 viên 465 2026-06-30
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
282000000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
VN-19676-16 Viên 1880 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
16000 Chai/Lọ/Ống
合計
34768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110091625 Chai/Lọ/Ống 2173 2026-06-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
数量
36000 Chai/Lọ/Ống
合計
30672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110299000 Chai/Lọ/Ống 852 2026-06-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79397
870110780724 Viên 14700 2026-06-30
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
含量/投与経路
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
86940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-30
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
数量
160000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110842624 Viên 1575 2026-06-30
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
数量
3000 Viên
合計
16650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-30
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110044200 Viên 1500 2026-06-30
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
14000 Ống
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
VD-35387-21 Ống 5700 2026-06-30
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
766400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893110360125 Ống 958 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
156240 Viên
合計
1734264000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
25000000 lít
合計
540000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25005
. lít 22 2026-06-30
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79399
640114769624 Viên 6000 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。