Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-26 05:11

275097 件のレコードが見つかりました。7001〜7050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118323 Chai 7000 2026-06-30
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
390000 Viên
合計
904800000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110056523 Viên 2320 2026-06-30
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
1176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35819-22 Viên 735 2026-06-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
351960000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
400110020423 Chai 175980 2026-06-30
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110742524 Viên 2800 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
4000 Bơm tiêm
合計
341524000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-30
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
209400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
529110030223 Viên 3490 2026-06-30
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893100484224 Gói 8700 2026-06-30
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893111093823 Ống 8925 2026-06-30
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
56775000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893210119700 Viên 3785 2026-06-30
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
224700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893210119700 Viên 3745 2026-06-30
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg +5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110431324 Viên 109 2026-06-30
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg (dạng muối) · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4480 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110830224 Viên 300 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
17000 Lọ
合計
9349099000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
13000 Lọ
合計
4130711000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
5499470000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
36900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110289324 Lọ 123000 2026-06-30
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-26565-17 Viên 725 2026-06-30
Midamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
18700 Gói
合計
11070400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84007
893110358825 Gói 592 2026-06-30
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
338634000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-30
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
337500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300410305724 Lọ 75000 2026-06-30
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
463 Lọ
合計
10301750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110066624 Lọ 22250 2026-06-30
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4140 Viên
合計
14448600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110239323 Viên 3490 2026-06-30
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
71662500
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79397
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-30
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
42900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110039623 Chai 4290 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
3880 Chai
合計
24987200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118423 Chai 6440 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
390 Lọ
合計
514800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100218900 Lọ 1320 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
4960 Chai
合計
22419200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118423 Chai 4520 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
29295000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110615324 Túi 4185 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18648000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6216 2026-06-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300110029823 Viên 4987 2026-06-30
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
6000 Viên
合計
71280000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2250 Viên
合計
26730000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01822
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
45900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01822
VN-17948-14 Chai 102000 2026-06-30
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
253500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110387924 Lọ 84500 2026-06-30
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7000 Lọ
合計
1074920000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-30
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
183 Chai
合計
64178100
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890110999824 Chai 350700 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Nupovel
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4944000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
省/施設
T30 · 30002
VN-22978-21 Ống 24720 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
6390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110118823 Chai 6390 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
80 Chai
合計
592000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118823 Chai 7400 2026-06-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
893110124925 Ống 567 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。