Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 04:56

275097 件のレコードが見つかりました。7151〜7200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893114428924 Viên 1428 2026-06-29
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115144224 Viên 1785 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T10 · 10005
594110446325 Ống 35000 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T10 · 10005
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
9650050000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1100 Lọ
合計
26639580000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
13332000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
4345200000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
112350000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79019
VN-18160-14 Chai 112350 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
5% 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
76440000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79019
VN-18161-14 Chai 76440 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110477824 Viên 600 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
12237750000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
15867865000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1885275000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1885275000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。