Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7201〜7250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
8271900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
6183000000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
数量
40000 Gói
合計
105840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100203124 Gói 2646 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-26749-17 Gói 2646 2026-06-29
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110479524 Ống 3150 2026-06-29
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml x5ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-06-29
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893114045723 Ống 780 2026-06-29
Atropin sulphat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
234000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893114603624 Ống 780 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
166800000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
358080000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
60 Bình
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-21418-18 Bình 210000 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
1320 Lọ
合計
32760189000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
2650 Lọ
合計
18005183850
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2400 Chai
合計
882000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
23340000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79019
001110009924 Lọ 116700 2026-06-29
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110538224 Lọ 24000 2026-06-29
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-29
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
120 Bút tiêm
合計
29640000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
GC-310-18 Viên 1500 2026-06-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893610332524 Viên 1500 2026-06-29
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-29
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
5000 Viên
合計
27450000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
730110022123 Viên 5490 2026-06-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8CFU · Uống
数量
60000 Viên
合計
85980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-856-15 Viên 1433 2026-06-29
Boganic
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
VD-19790-13 Viên 650 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
12700380000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01906
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01254
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01253
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-29
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
8400 Ống
合計
100800000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T10 · 10005
500110399623 Ống 12000 2026-06-29
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
7050000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110240123 Ống 235000 2026-06-29
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
33250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38100
529100427323 Viên 2375 2026-06-29
Camicin
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3510000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T01 · 01006
800110348524 Lọ 117000 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
5960020500
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。