Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7251〜7300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
5960020500
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
165774000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
260 Lọ
合計
1698060000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
445099200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
754400000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
754400000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
55860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
tương đương cefoperazon 1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-06-29
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
435000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110387324 Lọ 43500 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82177
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
53800 Viên
合計
258240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110252523 Lọ 65000 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893110205925 Gói 1613 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。