Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7551〜7600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-29
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893111093823 Ống 8925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
625 Lọ
合計
12321987500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
500 Lọ
合計
12484574000
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
625 Lọ
合計
2914328125
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
625 Lọ
合計
2914328125
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
625 Lọ
合計
12321987500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram x 3,5g · Tra mắt
数量
300 Tuýp
合計
15570000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T10 · 10005
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
58752000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1750 Lọ
合計
962407250
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158873500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3591000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-21298-14 Viên 399 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
151600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110409524 Viên 3790 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
502740000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110409524 Viên 3990 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-29
Midanat 100
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10008 Gói
合計
48638880
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-26901-17 Gói 4860 2026-06-29
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
600 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110156325 Viên 4000 2026-06-29
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T10 · 10005
400100083323 Ống 21000 2026-06-29
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
500 Viên
合計
9406500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79019
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01254
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
1950 Túi
合計
364135200
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01906
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01253
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5 % (kt/tt) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
3740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893115359824 Lọ 9350 2026-06-29
Mức Oxy I (<2 lít/phút) 60 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
60 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
43500 Giờ
合計
22489500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 517 2026-06-29
Mức Oxy II (2-3 lít/phút) 150 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
150 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
70000 Giờ
合計
90020000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 1286 2026-06-29
Mức Oxy III (>3-5 lít/phút) 240 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
240 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
94600 Giờ
合計
193457000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 2045 2026-06-29
Mức Oxy IV (>5-7 lít/phút) 360 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
360 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
56000 Giờ
合計
179984000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 3214 2026-06-29
Mức Oxy V (>7-10 lít/phút) 480 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
480 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
16500 Giờ
合計
67501500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 4091 2026-06-29
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
Candesartan cilexetil 8mg + Hydroclorothiazid 12,5 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
383040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-35337-21 Viên 2394 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3125000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
3200 Lọ
合計
390400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
112500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。