Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7601〜7650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
935200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100218900 Lọ 1336 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
320 Chai
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 8400 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
37411200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 11691 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 9450 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
3036000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100218900 Lọ 1320 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100218900 Lọ 1320 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
14191600500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
23311615500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30004
VN-17948-14 Chai 112000 2026-06-29
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
410000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110387824 Lọ 41000 2026-06-29
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
900 Bơm tiêm
合計
11724704100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
25000 Bơm tiêm
合計
13951175000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
203688000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
1411641000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
4839912000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
30800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110363623 Viên 5500 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
56140000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
307120000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01254
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4800 Lọ
合計
737088000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01906
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01253
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
179648000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01254
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
449120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01906
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01253
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
8913600
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
315000 Viên
合計
1790145000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110750024 Ống 3500 2026-06-29
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
48121920
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
29530 Bút tiêm
合計
5846940000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
123014400
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T38 · 38100
VN-18157-14 Túi 410048 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
350 Ống
合計
34251000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T10 · 10005
800114445725 Ống 97860 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T10 · 10005
VN-19094-15 Ống 97860 2026-06-29
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
11174400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。