Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7801〜7850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
576000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110313900 Lọ 32000 2026-06-29
Vicicefxim
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
705000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-34776-20 Lọ 47000 2026-06-29
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
380 Ống
合計
95000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110200723 Ống 250000 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
12 Lọ
合計
4872000
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vinbroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
1700 Lọ
合計
39440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100282624 Lọ 23200 2026-06-29
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
118000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110251124 Ống 59000 2026-06-29
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893114305223 Ống 6489 2026-06-29
Vinphatoxin
Oxytocin 10 IU/1ml
含量/投与経路
10 IU/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893114039523 Ống 10000 2026-06-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
8580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-26324-17 Ống 1430 2026-06-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110219923 Lọ 17850 2026-06-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
93402000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110219923 Lọ 15567 2026-06-29
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110339924 Ống 24000 2026-06-29
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40 mg/4 ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
VD-34795-20 Ống 9450 2026-06-29
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-25322-16 Lọ 27500 2026-06-29
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110171924 Lọ 27500 2026-06-29
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
838971000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110044524 Lọ 93219 2026-06-29
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
14000 viên
合計
26600000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110463224 viên 1900 2026-06-29
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-29
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
259875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110298000 Lọ 103950 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
18000 Viên
合計
271116000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
59094000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79019
VN-20041-16 Ống 19698 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
54198000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38100
VN-20041-16 Ống 18066 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
省/施設
T01 · 01254
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
省/施設
T01 · 01906
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
省/施設
T01 · 01253
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%, 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110402923 Túi 120000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
2750 Túi
合計
302500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
893100421724 Viên 1400 2026-06-29
Vphonstar
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương quy 100 mg; Xuyên khung 50 mg)
含量/投与経路
330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5775000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
TCT-00034-21 Viên 1155 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
121800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
65,81g/100ml - 50ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
67600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-29
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
300 tuýp
合計
27021600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-19788-16 tuýp 90072 2026-06-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05% · Nhỏ mũi
数量
700 Lọ
合計
1820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100040123 Lọ 2600 2026-06-29
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8200 Ống
合計
36162000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893115019000 Ống 4410 2026-06-29
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-21559-14 Viên 1450 2026-06-29
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
422100000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。