Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。7851〜7900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
250200000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1106500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0.375g · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
141849400
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110437124 Lọ 101321 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
2700 Bơm tiêm
合計
17293500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
5250 Bơm tiêm
合計
13483559250
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
7752000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
省/施設
T01 · 01254
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
7856593000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
省/施設
T01 · 01906
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
2980087000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
省/施設
T01 · 01253
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
省/施設
T01 · 01254
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
150 Túi
合計
142800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
省/施設
T01 · 01906
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
省/施設
T01 · 01253
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Aricamun
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110018500 Viên 6000 2026-06-27
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/ 3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110414724 Ống 42000 2026-06-27
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110017800 Ống 29400 2026-06-27
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110017700 Ống 31500 2026-06-27
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32580000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01934
300110779724 Viên 6516 2026-06-27
Bisnol
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893100882224 Viên 3950 2026-06-27
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110288900 Lọ 16000 2026-06-27
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
62500 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-06-27
Lomazole
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110612124 Viên 525 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20044
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20304
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20036
893115304223 Viên 119 2026-06-27
ViK 1 Inj.
Phytonadione 10mg/ml
含量/投与経路
10mg / 1ml · Tiêm
数量
6950 Ống
合計
76450000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T83 · 83009
880110792024 Ống 11000 2026-06-27
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN3-287-20 Lọ 327000 2026-06-26
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-26
6-MP Hera
Mercaptopurin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
8960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893114758124 Viên 2800 2026-06-26
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110056525 Lọ 106600 2026-06-26
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110361524 Lọ 489000 2026-06-26
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
170812500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110468424 Lọ 68325 2026-06-26
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114266024 Lọ 729981 2026-06-26
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35727-22 Tuýp 2745 2026-06-26
A.T Perindopril 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110276023 Viên 705 2026-06-26
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110479024 Viên 765 2026-06-26
AGI-ERY 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110310624 Viên 1150 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。