Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。8201〜8250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110127724 Viên 200000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-26
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110007824 Viên 4500 2026-06-26
Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110329500 Viên 372 2026-06-26
Canpaxel 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114176325 Lọ 262500 2026-06-26
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114248123 Lọ 471996 2026-06-26
Canpaxel 250
Paclitaxel
含量/投与経路
250mg/41,67ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114229123 Lọ 961989 2026-06-26
Capser
Capsaicin
含量/投与経路
0,75mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-26
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
22496250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110077800 Tuýp 89985 2026-06-26
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110132824 Viên 8435 2026-06-26
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
VN-21935-19 Viên 8435 2026-06-26
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-21529-18 Viên 1580 2026-06-26
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-21530-18 Viên 2235 2026-06-26
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
50000 viên
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01019
VN-22116-19 viên 3528 2026-06-26
Carsted 2.5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
139050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110228424 Viên 2781 2026-06-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110245423 Viên 882 2026-06-26
Casodex
Bicalutamide
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma GmbH; đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (CSSX: Đức, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110407323 Lọ 2701188 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22393-19 Lọ 3000230 2026-06-26
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-23240-22 Lọ 4590526 2026-06-26
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Thổ Nhỹ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868110306225 Lọ 2689500 2026-06-26
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T37 · 37470
VN-22677-20 Viên 4500 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-20508-17 Viên 3400 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110417523 Ống 22500 2026-06-26
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-17951-14 Viên 5460 2026-06-26
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5670000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-19139-13 Viên 3150 2026-06-26
Cebrex S
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400200723024 Viên 8400 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110067023 Lọ 104790 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110067023 Lọ 54600 2026-06-26
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110367723 Viên 1175 2026-06-26
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110667124 Lọ 6635 2026-06-26
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110278424 Lọ 48500 2026-06-26
Cefimed
Cefixime
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-5524-10 Viên 30000 2026-06-26
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
2357500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-26
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
7245000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110138025 Gói 805 2026-06-26
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-26
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35038-21 Lọ 82500 2026-06-26
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
675000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-26
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110278524 Lọ 105000 2026-06-26
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110172400 Lọ 207850 2026-06-26
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
203994000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110737424 Lọ 135996 2026-06-26
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
650 Lọ
合計
29250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-26843-17 Lọ 45000 2026-06-26
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110122825 Lọ 5649 2026-06-26
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110282123 Viên 2080 2026-06-26
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
60 Lọ
合計
2388960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-29006-18 Lọ 39816 2026-06-26
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110065124 Viên 1270 2026-06-26
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nonchange/Đài Loan (Cơ sở sản xuất và đóng gói: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
800114432423 Viên 23659 2026-06-26
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,75g + 0,75g · Tiêm
数量
260 Lọ
合計
51220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110923224 Lọ 197000 2026-06-26
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
188700000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-24432-16 Viên 6290 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。