Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。8251〜8300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Áo, Cơ sở trộn và đóng gói: Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T01 · 01826
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-26
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-26
Certican 0.75mg
Everolimus
含量/投与経路
0,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
VN-16850-13 Viên 140980 2026-06-26
Cetachit 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20829-14 Lọ 9350 2026-06-26
Chalkas-2
Zopiclon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110228124 Viên 6900 2026-06-26
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
含量/投与経路
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin 5% / 500ml) · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
21399000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T38 · 38100
471110436923 Chai 106995 2026-06-26
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc (Korea)
省/施設
T37 · 37470
880110529624 Viên 50000 2026-06-26
Cilnidipin 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110065325 Viên 572 2026-06-26
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110300724 Viên 4200 2026-06-26
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100388624 Viên 67 2026-06-26
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110009623 Viên 680 2026-06-26
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
800115179623 Chai 194176 2026-06-26
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
800115179723 Chai 254838 2026-06-26
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800115179523 Viên 13224 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115287023 Viên 590 2026-06-26
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34943-21 Lọ 9445 2026-06-26
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115065624 Viên 495 2026-06-26
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590115079823 Túi 36000 2026-06-26
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110138524 Viên 1250 2026-06-26
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100040623 viên 210 2026-06-26
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100040623 Viên 240 2026-06-26
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100287123 Viên 125 2026-06-26
Clarie OD
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Ind-swift Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-23270-22 Viên 29500 2026-06-26
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800110429423 Chai 6500000 2026-06-26
Clazic SR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110624024 Viên 457 2026-06-26
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-17678-14 Viên 12000 2026-06-26
Clealine 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-16661-13 Viên 8700 2026-06-26
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110216823 ống 11400 2026-06-26
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110177924 Viên 1360 2026-06-26
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-21753-19 Ống 89770 2026-06-26
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18163-14 Túi 320000 2026-06-26
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18164-14 Túi 170000 2026-06-26
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110687124 Tuýp 15500 2026-06-26
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22888-21 Viên 9000 2026-06-26
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22889-21 Viên 5498 2026-06-26
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34727-20 Viên 9500 2026-06-26
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T37 · 37470
535110007223 Viên 16500 2026-06-26
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110023700 Lọ 45000 2026-06-26
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19285-15 Viên 17307 2026-06-26
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19286-15 Viên 9987 2026-06-26
CoAprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150 mg + 12,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16721-13 Viên 9561 2026-06-26
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22389-19 Viên 2900 2026-06-26
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22611-20 Viên 3390 2026-06-26
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
含量/投与経路
27mg/30ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
省/施設
T37 · 37470
868100993524 Chai 238000 2026-06-26
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-16821-13 Viên 9100 2026-06-26
Colchicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115728024 Viên 695 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。