Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275097 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-27 05:25

275097 件のレコードが見つかりました。8301〜8350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79075
840115989624 Viên 5400 2026-06-26
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840115989624 Viên 5199 2026-06-26
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115882324 Viên 950 2026-06-26
Colestrim
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-14260-11 Viên 1390 2026-06-26
Colestrim Supra
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T37 · 37470
300110411123 Viên 7000 2026-06-26
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1 MIU · Tiêm
数量
2100 Lọ
合計
233730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-34657-20 Lọ 111300 2026-06-26
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24643-16 Lọ 105000 2026-06-26
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1MIU · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840114001625 Ống 377800 2026-06-26
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840114767524 Ống 750000 2026-06-26
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35188-21 Lọ 300000 2026-06-26
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-06-26
Colthimus 6
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110128723 Viên 1596 2026-06-26
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880110997624 Túi 820000 2026-06-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-06-26
Combiwave SF 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110028823 Bình 81000 2026-06-26
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
893110617124 Viên 2500 2026-06-26
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
含量/投与経路
36mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX:Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-21036-18 Viên 58775 2026-06-26
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
27mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (CSSX: Mỹ, CSĐG: Mỹ, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
001112408923 Viên 54600 2026-06-26
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
含量/投与経路
18mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc:Janssen Ortho LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-21035-18 Viên 50400 2026-06-26
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-17521-13 Viên 4290 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-18023-14 Viên 3147 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31470000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400110194100 Viên 3147 2026-06-26
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
52050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110199323 Viên 347 2026-06-26
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-26
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200 mg · Tiêm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-26
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-18273-14 Viên 1798 2026-06-26
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-18274-14 Viên 1238 2026-06-26
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18633-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18634-15 Viên 6589 2026-06-26
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37470
VN-18635-15 Viên 6589 2026-06-26
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-26
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-26
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-26
Cozaar 100mg
Losartan potassium
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20569-17 Viên 10470 2026-06-26
Cozaar 50mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20570-17 Viên 8370 2026-06-26
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
省/施設
T37 · 37470
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-26
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22473-19 Gói 5000 2026-06-26
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-26
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110073225 Viên 5489 2026-06-26
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19786-16 Viên 7362 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
74220000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-26
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
9260000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35232-21 Gói 4630 2026-06-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-26
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T37 · 37470
VN-22033-19 Ống 129000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ 50ml
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-21803-14 Lọ 50ml 17000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。