Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-29 06:07

275418 件のレコードが見つかりました。8451〜8500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
934500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100122025 Viên 1869 2026-06-26
Bironem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23138-15 Lọ 22281 2026-06-26
Bironem 500
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23139-15 Lọ 13398 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
162500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Poland (Ba Lan))
省/施設
T37 · 37470
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-26
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-26
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110483324 Viên 119 2026-06-26
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110992124 Viên 684 2026-06-26
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110462024 Viên 450 2026-06-26
Bitproton
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100152500 Viên 1490 2026-06-26
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33729-19 Chai 14679 2026-06-26
Bivigas
Sucralfat
含量/投与経路
1g/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100223600 Gói 1069 2026-06-26
Bivixim 5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110159400 Viên 378 2026-06-26
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLĐB-553-16 Viên 55800 2026-06-26
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg; 5600IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110614824 Viên 11500 2026-06-26
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114092923 Lọ 407988 2026-06-26
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35927-22 Túi 242000 2026-06-26
Bluetine
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-22594-20 Viên 4350 2026-06-26
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114122725 Lọ 204750 2026-06-26
Bocartin 50
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
170mg + 13,6mg+ 128mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
8100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-24474-16 Viên 1500 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
40320000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-19790-13 Viên 560 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10 mũ 9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400306424 Gói 3300 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10 mũ 9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400306424 Gói 3591 2026-06-26
Bolaxton
Bilastin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110267424 Viên 1640 2026-06-26
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-26
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T37 · 37470
VN2-579-17 Lọ 13568000 2026-06-26
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110232523 Viên 2180 2026-06-26
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-26
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
94000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110573424 Lọ 47000 2026-06-26
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-26
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36113-22 Viên 4150 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-26
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg + 125IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22339-19 Viên 2700 2026-06-26
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
760410178200 Viên 13230 2026-06-26
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-26
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358324 Lọ 183750 2026-06-26
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35959-22 Túi 650000 2026-06-26
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Laboratoire Aguettant (CSSX: Pháp; CSXX: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-06-26
Busulfan Injection
Busulfan
含量/投与経路
60mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-345-21 Lọ 3570000 2026-06-26
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-26
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
30000 Viên
合計
42210000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-32521-19 Viên 1407 2026-06-26
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-21649-14 Viên 1737 2026-06-26
CEFTIGOLD
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110574824 Viên 7350 2026-06-26
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890114019424 Lọ 3800000 2026-06-26
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
省/施設
T37 · 37470
VN-18192-14 Viên 45000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。