医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 275418
最新公表回: 2026-07-26
最終更新: 2026-07-29 06:07
275418 件のレコードが見つかりました。8451〜8500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100122025 | Viên | 1869 | 2026-06-26 |
|
Bironem 1g
Meropenem*
|
VD-23138-15 | Lọ | 22281 | 2026-06-26 |
|
Bironem 500
Meropenem*
|
VD-23139-15 | Lọ | 13398 | 2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
|
893110084324 | Viên | 650 | 2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
|
VD-28288-17 | Viên | 650 | 2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
|
893110084324 | Viên | 650 | 2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
|
VD-28288-17 | Viên | 650 | 2026-06-26 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-20800-17 | Chai | 100000 | 2026-06-26 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-23059-22 | Viên | 2500 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
|
893110483324 | Viên | 119 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
|
893110462024 | Viên | 450 | 2026-06-26 |
|
Bitproton
Bismuth subsalicylat
|
893100152500 | Viên | 1490 | 2026-06-26 |
|
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
VD-33729-19 | Chai | 14679 | 2026-06-26 |
|
Bivigas
Sucralfat
|
893100223600 | Gói | 1069 | 2026-06-26 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
|
893110159400 | Viên | 378 | 2026-06-26 |
|
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
|
QLĐB-553-16 | Viên | 55800 | 2026-06-26 |
|
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
893110614824 | Viên | 11500 | 2026-06-26 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
|
893114092923 | Lọ | 407988 | 2026-06-26 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
|
VD-35927-22 | Túi | 242000 | 2026-06-26 |
|
Bluetine
Paroxetin
|
VN-22594-20 | Viên | 4350 | 2026-06-26 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 204750 | 2026-06-26 |
|
Bocartin 50
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 89985 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-24474-16 | Viên | 1500 | 2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 560 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3591 | 2026-06-26 |
|
Bolaxton
Bilastin
|
893110267424 | Viên | 1640 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
|
VN3-274-20 | Lọ | 4406000 | 2026-06-26 |
|
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
|
VN2-579-17 | Lọ | 13568000 | 2026-06-26 |
|
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
|
893110232523 | Viên | 2180 | 2026-06-26 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5280975 | 2026-06-26 |
|
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
|
893110573424 | Lọ | 47000 | 2026-06-26 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-06-26 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
|
VD-36113-22 | Viên | 4150 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-23103-22 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-06-26 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-22339-19 | Viên | 2700 | 2026-06-26 |
|
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
760410178200 | Viên | 13230 | 2026-06-26 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-06-26 |
|
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
|
893610358324 | Lọ | 183750 | 2026-06-26 |
|
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
VD-35959-22 | Túi | 650000 | 2026-06-26 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
VN-19692-16 | Lọ | 49450 | 2026-06-26 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
|
VN3-345-21 | Lọ | 3570000 | 2026-06-26 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-26 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-06-26 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1737 | 2026-06-26 |
|
CEFTIGOLD
Linezolid*
|
893110574824 | Viên | 7350 | 2026-06-26 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-06-26 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
|
VN-18192-14 | Viên | 45000 | 2026-06-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。