Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-29 06:07

275418 件のレコードが見つかりました。8501〜8550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
CKDCipol-N 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
省/施設
T37 · 37470
VN-18193-14 Viên 9430 2026-06-26
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
含量/投与経路
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10 mg · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10 mg · Tiêm
数量
2570 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
244150000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CROCIN 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110548224 Viên 6399 2026-06-26
Caden
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/ Lọ 2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Valdepharm (France)
省/施設
T37 · 37470
300110175623 Lọ 849590 2026-06-26
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg+40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110382224 Viên 848 2026-06-26
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110382324 Viên 920 2026-06-26
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-21934-19 Viên 17237 2026-06-26
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
7050000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110240123 Ống 235000 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
36000 viên
合計
43092000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110303823 Ống 17120 2026-06-26
Calci clorid
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110711924 Ống 804 2026-06-26
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200 IU · Uống
数量
16000 Viên
合計
11424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100390124 Viên 714 2026-06-26
Calcilinat F50
Folinic acid
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21242-14 Lọ 26439 2026-06-26
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-26
Calzytab
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100342300 Viên 3900 2026-06-26
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110306123 ống 1050 2026-06-26
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-26
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110127624 Viên 400000 2026-06-26
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110127724 Viên 200000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-26
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110007824 Viên 4500 2026-06-26
Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110329500 Viên 372 2026-06-26
Canpaxel 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114176325 Lọ 262500 2026-06-26
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114248123 Lọ 471996 2026-06-26
Canpaxel 250
Paclitaxel
含量/投与経路
250mg/41,67ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114229123 Lọ 961989 2026-06-26
Capser
Capsaicin
含量/投与経路
0,75mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-26
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
22496250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110077800 Tuýp 89985 2026-06-26
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110132824 Viên 8435 2026-06-26
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
VN-21935-19 Viên 8435 2026-06-26
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-21529-18 Viên 1580 2026-06-26
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-21530-18 Viên 2235 2026-06-26
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
50000 viên
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01019
VN-22116-19 viên 3528 2026-06-26
Carsted 2.5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
139050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110228424 Viên 2781 2026-06-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110245423 Viên 882 2026-06-26
Casodex
Bicalutamide
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma GmbH; đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (CSSX: Đức, đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110407323 Lọ 2701188 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22393-19 Lọ 3000230 2026-06-26
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-23240-22 Lọ 4590526 2026-06-26
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Thổ Nhỹ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868110306225 Lọ 2689500 2026-06-26
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T37 · 37470
VN-22677-20 Viên 4500 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-20508-17 Viên 3400 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110417523 Ống 22500 2026-06-26
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-17951-14 Viên 5460 2026-06-26
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5670000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-19139-13 Viên 3150 2026-06-26
Cebrex S
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400200723024 Viên 8400 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110067023 Lọ 104790 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。