Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-30 06:18

275418 件のレコードが見つかりました。9351〜9400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-06-26
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-06-26
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/投与経路
30mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-06-26
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
3125000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110484324 Viên 1250 2026-06-26
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-17922-14 Viên 13950 2026-06-26
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110037124 Viên 5000 2026-06-26
Mitiwind 350
Daptomycin
含量/投与経路
350mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110103900 Lọ 1348000 2026-06-26
Mitiwind 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110945924 Hộp 1576000 2026-06-26
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110161700 Viên 6250 2026-06-26
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16140-13 Viên 16189 2026-06-26
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Ellas A.E (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16141-13 Viên 9122 2026-06-26
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 viên
合計
2574000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-20579-14 viên 234 2026-06-26
Mofecon 500
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114347624 Viên 13450 2026-06-26
Molnupiravir Stella 400mg
Molnupiravir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-168-22 Viên 9000 2026-06-26
Momencef 375mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110437524 Viên 13400 2026-06-26
Morihepamin
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(0,920g+0,945g+0,395g+0,044g+0,030g+0,214g+0,070g+0,890g+0,840g+1,537g+0,020g++0,310g+0,530g+0,260g+0,040g+0,540g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-26
Morihepamin
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(0,920g+0,945g+0,395g+0,044g+0,030g+0,214g+0,070g+0,890g+0,840g+1,537g+0,020g++0,310g+0,530g+0,260g+0,040g+0,540g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-26
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g) /100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
46652800
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01826
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-26
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4462500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893111093823 Ống 8925 2026-06-26
Movepain
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37470
VN-20076-16 Ống 7140 2026-06-26
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
11500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-22001-14 Lọ 23000 2026-06-26
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
1100 Lọ
合計
32175000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115740624 Lọ 29250 2026-06-26
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115740624 Lọ 32000 2026-06-26
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 400mg · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
111972000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35408-21 Chai 139965 2026-06-26
Mucomucil
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Esseti Farmaceutici S.R.L. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21776-19 Ống 42000 2026-06-26
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
SP3-1222-21 Lọ 17372828 2026-06-26
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
SP3-1221-21 Lọ 4756087 2026-06-26
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-26
Mycazole
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22092-19 Viên 34000 2026-06-26
Mycazole
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22092-19 Viên 34000 2026-06-26
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599114068123 Viên 42088 2026-06-26
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
M/s. Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-23085-22 Viên 8950 2026-06-26
Mycoril 500
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
529100121024 Viên 64500 2026-06-26
Myderison
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-21062-18 Viên 2500 2026-06-26
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110013124 Viên 3400 2026-06-26
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
499110415423 Lọ 67500 2026-06-26
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
400114351024 Viên 22958 2026-06-26
Myfortic 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400114430523 Viên 43621 2026-06-26
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110270223 Viên 1550 2026-06-26
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110196823 Viên 245910 2026-06-26
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110196823 Viên 228900 2026-06-26
Mát gan tiêu độc
Cao đặc actiso, Cao đặc rau đắng đất, Cao đặc bìm bìm
含量/投与経路
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
V179-H02-19 Viên 1450 2026-06-26
Métforilex MR
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110463724 Viên 795 2026-06-26
NICARLOL 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110588924 Viên 445 2026-06-26
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-06-26
Nadypharlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100252023 Gói 2900 2026-06-26
Nalordia 25mg
Quetiapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Orion Corporation, CSĐG& XX: Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T37 · 37470
640110427223 Viên 5880 2026-06-26
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
724560
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH- Đức (Đức)
省/施設
T44 · 44007
VN-17327-13 Ống 72456 2026-06-26
Nanokine
Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
10000 Bơm tiêm
合計
1315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-06-26
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。