Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 06:06

275418 件のレコードが見つかりました。9401〜9450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nanokine 4000IU
Erythropoietin alfa
含量/投与経路
4000IU/0,5ml · Tiêm
数量
26000 Bơm tiêm
合計
7332000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893410109824 Bơm tiêm 282000 2026-06-26
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN3-342-21 Lọ 295000 2026-06-26
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A. (Cơ sở sản xuất bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. - Ý) (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800100014724 Viên 4000 2026-06-26
Natri Clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml (0,45%) - 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118623 Chai 10500 2026-06-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110492424 Chai 32000 2026-06-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110492424 Chai 40000 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-32457-19 Túi 4270 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100218900 Lọ 1318 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110039623 Chai 10743 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118423 Chai 6120 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110039623 Chai 5744 2026-06-26
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110349523 Ống 2310 2026-06-26
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22164-19 Viên 3265 2026-06-26
Natrixam 1,5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110029723 Viên 4987 2026-06-26
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110029823 Viên 4987 2026-06-26
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-15588-12 Viên 1351581 2026-06-26
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-06-26
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức (CSĐG&XX: Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-19377-15 Viên 7600 2026-06-26
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức; Đức)
省/施設
T01 · 01826
VN-19377-15 Viên 7600 2026-06-26
Nefolin
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-26
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110549724 Viên 3500 2026-06-26
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110549824 Viên 7700 2026-06-26
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18966-15 Viên 3585 2026-06-26
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-26
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
127883800
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T82 · 82002
VN-16106-13 Túi 116258 2026-06-26
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-16106-13 Túi 116258 2026-06-26
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114038600 Ống 3283 2026-06-26
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g · Tiêm truyền
数量
350 Túi
合計
33250000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T82 · 82002
880110015825 Túi 95000 2026-06-26
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-17948-14 Chai 112000 2026-06-26
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg;500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110387824 Lọ 42000 2026-06-26
Nesulix
Amisulprid
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21204-14 Viên 5900 2026-06-26
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-26
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG&XX: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-26
Neusupo 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110365924 Viên 1960 2026-06-26
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400114020523 Viên 403326 2026-06-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19783-16 Viên 22456 2026-06-26
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
700 Ống
合計
87499300
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110029523 Ống 124999 2026-06-26
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110029523 Ống 125000 2026-06-26
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22197-19 Viên 3300 2026-06-26
Nidal
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5%, 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100274323 Tuýp 20000 2026-06-26
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110000500 Viên 3080 2026-06-26
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18846-15 Ống 105000 2026-06-26
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110999824 Chai 270000 2026-06-26
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20232-17 Viên 16653 2026-06-26
Nimovac-V
Nimodipin
含量/投与経路
10mg /50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110005524 Lọ 586000 2026-06-26
Nitroglycerin 0.6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110045924 Viên 2200 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。