Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。9501〜9550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110687724 Lọ 26985 2026-06-26
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-06-26
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22319-19 Lọ 72000 2026-06-26
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114071223 Lọ 330510 2026-06-26
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-06-26
Ozarium
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110070723 Viên 9000 2026-06-26
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110428023 Lọ 521900 2026-06-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-26
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110414423 Viên 5040 2026-06-26
PONTAZOL
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110205123 Viên 1750 2026-06-26
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
5g · Uống
数量
200000 Gói
合計
1050000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-33520-19 Gói 5250 2026-06-26
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
含量/投与経路
5000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.1464.2 Ống 209580 2026-06-26
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868114965924 Ống 24680 2026-06-26
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35733-22 Viên 358 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114412523 Lọ 477039 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114016924 Lọ 198089 2026-06-26
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (260mg/43,33ml) · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-26
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110018800 Ống 604800 2026-06-26
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25 mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34064-20 Lọ 32865 2026-06-26
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100024300 Viên 80 2026-06-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-26
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110015824 Viên 1200 2026-06-26
Pantajocin 4g/500mg
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g+500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110301425 Lọ 105000 2026-06-26
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110081723 Viên 18499 2026-06-26
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-26
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110362725 Viên 301 2026-06-26
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110138924 Ống 3465 2026-06-26
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33956-19 Túi 8370 2026-06-26
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110022023 Lọ 18677 2026-06-26
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880410251323 Lọ 147000 2026-06-26
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110243924 Viên 4200 2026-06-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-26
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (United States of America)
省/施設
T37 · 37470
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-26
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114765224 Viên 270000 2026-06-26
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-21913-19 Lọ 53500 2026-06-26
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India (Ấn Độ))
省/施設
T37 · 37470
VN-21317-18 Lọ 27990 2026-06-26
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
SP-1187-20 Bơm tiêm 5950000 2026-06-26
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110016123 Viên 6100 2026-06-26
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
(IgM 6mg; IgA 6mg; IgG 38mg/ml) - 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0803-14 Lọ 6037500 2026-06-26
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1000mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760110125524 Viên 55278 2026-06-26
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt hậu môn
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T37 · 37470
859110126823 Lọ 222585 2026-06-26
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19947-16 Gói 39725 2026-06-26
Pepduc
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890110969324 Lọ 21420 2026-06-26
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110037024 Viên 3150 2026-06-26
PeriSaVi 5
Perindopril arginine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110542124 Viên 4200 2026-06-26
Perindopril DWP 10 mg
Perindopril arginine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110286124 Viên 2751 2026-06-26
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg +1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110252024 Viên 1092 2026-06-26
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110085423 Túi 847999 2026-06-26
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110085423 Túi 696500 2026-06-26
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110158900 Viên 5000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。