Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。9551〜9600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22575-20 Viên 7493 2026-06-26
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
32991000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T82 · 82002
VN-19062-15 Ống 32991 2026-06-26
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48126
VN-19062-15 Ống 33000 2026-06-26
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37 · 37470
VN-18734-15 Viên 2400 2026-06-26
Pharmaclofen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110018424 Viên 2600 2026-06-26
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-06-26
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-06-26
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23443-15 Viên 315 2026-06-26
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-19519-15 Lọ 27490 2026-06-26
Phorbe Drops
Vitamin K1
含量/投与経路
20mg/1ml; 5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110362224 Chai 149000 2026-06-26
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100006024 Gói 4014 2026-06-26
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
40mg/2ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110591924 Ống 88200 2026-06-26
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16540-13 Viên 12000 2026-06-26
Piperacillin 2 g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
104250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110155524 Lọ 69500 2026-06-26
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21955-14 Chai 32466 2026-06-26
Pirolam
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
10 mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-06-26
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18879-15 Viên 54746 2026-06-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-26
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-20224-17 Viên 7396 2026-06-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110016925 Viên 4830 2026-06-26
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110016925 Viên 4830 2026-06-26
Polhumin Mix-2
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300UI/3ml; (20/80) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
302666000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38100
590410177500 Ống 151333 2026-06-26
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110166400 Viên 53500 2026-06-26
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
452mg + 400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110747024 Ống 15330 2026-06-26
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110076823 Ống 5500 2026-06-26
Povidon iod 10%
Povidon Iod
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21325-14 Chai 43050 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 9800 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 9800 2026-06-26
Povidone
Povidon Iod
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 4200 2026-06-26
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100041923 Chai 14500 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17271-13 Viên 30388 2026-06-26
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16443-13 Viên 30388 2026-06-26
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110768424 Lọ 74000 2026-06-26
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110768424 Lọ 79000 2026-06-26
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110519524 Viên 15000 2026-06-26
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21205-18 Viên 9899 2026-06-26
Pravastatin DWP 20 mg
Pravastatin natri
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110578224 Viên 651 2026-06-26
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110368224 Viên 630 2026-06-26
Praverix 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594110403723 Viên 2400 2026-06-26
Prednisolone Blue
Prednisolone
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110933324 Viên 82 2026-06-26
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22828-21 Viên 17600 2026-06-26
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22829-21 Viên 8900 2026-06-26
Pregabalin 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35018-21 Viên 545 2026-06-26
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110438423 Viên 8400 2026-06-26
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-06-26
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21678-19 Túi 700000 2026-06-26
Privigen
Immune globulin
含量/投与経路
100 (10%) g/l · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410109624 Ống 11600000 2026-06-26
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526124 Viên 10268 2026-06-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526224 Viên 10546 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。