Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。9601〜9650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/5 ml · Uống
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400090623 ống 5460 2026-06-26
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T82 · 82009
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-26
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110168400 Viên 14000 2026-06-26
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22057-19 Viên 34088 2026-06-26
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22209-19 Viên 51130 2026-06-26
Progynova
Estradiol valerat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG (CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20915-18 Viên 3275 2026-06-26
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-23223-22 Viên 6600 2026-06-26
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-06-26
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20710-17 Viên 4730 2026-06-26
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN2-609-17 Túi 934500 2026-06-26
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110045423 Viên 545 2026-06-26
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110286724 Viên 735 2026-06-26
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
0,3mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T37 · 37470
730110131924 Ống 24906 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
36000 Ống
合計
498024000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01826
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-26
Pyzacar 50 mg
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26431-17 Viên 1120 2026-06-26
Quetiapin 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110047223 Viên 13300 2026-06-26
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110422523 Viên 3000 2026-06-26
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-26
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-26
RELIPOREX 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890410176300 Bơm tiêm 191886 2026-06-26
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80 + 12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-15599-12 Viên 1090 2026-06-26
ROBAZEF FORT
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
500mg+400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110368125 Viên 1176 2026-06-26
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35672-22 Viên 396 2026-06-26
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110229923 Lọ 112000 2026-06-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110431424 Gói 3150 2026-06-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110431424 Gói 3150 2026-06-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110431424 Gói 2940 2026-06-26
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114066323 Viên 16200 2026-06-26
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35745-22 Viên 945 2026-06-26
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-23268-22 Viên 3990 2026-06-26
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22635-20 Viên 47985 2026-06-26
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36246-22 Viên 3300 2026-06-26
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-26
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-122-19 Viên 6713 2026-06-26
Redlip 145
Fenofibrate
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110034725 Viên 5830 2026-06-26
Relaxven-Plus
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin
含量/投与経路
80mg; 95mg; 15mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
55400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893110717824 Viên 2770 2026-06-26
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-9825-10 Viên 3100 2026-06-26
Remeclar 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
529110769724 Viên 8200 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500110036225 Viên 17626 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22437-19 Viên 17626 2026-06-26
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-26
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20430000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-36011-22 Viên 681 2026-06-26
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt hậu môn
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110212100 Lọ 185000 2026-06-26
Respiwel 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110983424 Viên 1060 2026-06-26
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-21663-19 Ống 17906 2026-06-26
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37470
482110442823 Ống 18450 2026-06-26
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110351324 Viên 311025 2026-06-26
Rheumax
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
数量
70000 Gói
合計
341600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
TCT-00348-25 Gói 4880 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。