Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 275418 最新公表回: 2026-07-26 最終更新: 2026-07-31 07:20

275418 件のレコードが見つかりました。9651〜9700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110224023 Chai 110000 2026-06-26
Rileptid
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-16749-13 Viên 3000 2026-06-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-26
Ringer's Acetate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110056323 Túi 19800 2026-06-26
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36022-22 Túi 20000 2026-06-26
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-31523-19 Viên 2415 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T37 · 37470
858110959324 Viên 16800 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T37 · 37470
858110959224 Viên 16300 2026-06-26
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110236724 Viên 3000 2026-06-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22641-20 Viên 4375 2026-06-26
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22643-20 Viên 5582 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647124 Lọ 13800625 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4352063 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4056745 2026-06-26
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
32130000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110234025 Viên 2142 2026-06-26
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20613-17 Ống 90000 2026-06-26
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50I.U/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110074323 Ống 65000 2026-06-26
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35273-21 Ống 43500 2026-06-26
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml, 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-26
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-195-22 Viên 13500 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
3000 Gói
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
12000 Viên
合計
24588000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110259223 Viên 3500 2026-06-26
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110259223 Viên 3500 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。