Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13001〜13050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 0,276g · Uống
数量
20000 Gói
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100346623 Gói 3500 2026-06-26
Vildagliptin 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110286425 Viên 4150 2026-06-26
Vildareddys
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110773124 Viên 7400 2026-06-26
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100232524 Lọ 15550 2026-06-26
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448024 Ống 84000 2026-06-26
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110689224 Viên 205 2026-06-26
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21919-14 Ống 1245 2026-06-26
Vinepsi Oral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110747324 Chai 128940 2026-06-26
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110926624 Ống 76000 2026-06-26
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110058023 Ống 31500 2026-06-26
Vinmotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21405-14 Viên 4090 2026-06-26
Vinocam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110375923 Lọ 9450 2026-06-26
Vinocerate
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1g/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110099923 Ống 56850 2026-06-26
Vinopa
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-18008-12 Ống 2520 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T37 · 37470
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T37 · 37470
471110441323 Viên 1650000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-26
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-186-22 Viên 505 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448324 Ống 5600 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448324 Ống 8000 2026-06-26
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110219823 Lọ 6489 2026-06-26
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110078124 Ống 1650 2026-06-26
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110305423 Lọ 78000 2026-06-26
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110376123 Ống 4900 2026-06-26
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114283224 Ống 90000 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Lọ
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-26324-17 Ống 1600 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26324-17 Ống 1540 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51004
893110219923 Lọ 14000 2026-06-26
Vintanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110078824 Ống 14000 2026-06-26
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110339924 Ống 24000 2026-06-26
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35463-21 Ống 19950 2026-06-26
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 66000 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110306023 Viên 87 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110305923 Ống 570 2026-06-26
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
11224000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110373625 Viên 1403 2026-06-26
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110081525 Viên 6300 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 606375 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-26
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
34450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110247323 Viên 689 2026-06-26
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg +200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110247323 Viên 693 2026-06-26
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100712724 Viên 1150 2026-06-26
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448724 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100715324 Viên 599 2026-06-26
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23769-15 Ống 550 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。