Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13051〜13100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448824 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110715424 Viên 600 2026-06-26
Vitamin K1 1 mg/ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110344423 Ống 1550 2026-06-26
Vitazidim 3g
Ceftazidim
含量/投与経路
3g · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
17600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110271800 Lọ 88000 2026-06-26
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g+0,1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110233400 Lọ 90000 2026-06-26
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110070923 Lọ 265000 2026-06-26
Viên nang mềm Actisô
Actisô
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2160000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-35977-22 Viên 600 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16847-13 Viên 15602 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-11972-11 Viên 6185 2026-06-26
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ))
省/施設
T37 · 37470
VN-13293-11 Viên 3477 2026-06-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-20041-16 Ống 18066 2026-06-26
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760100073723 Tuýp 68500 2026-06-26
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110402923 Túi 110000 2026-06-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400110402923 Túi 120000 2026-06-26
Votrient 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Siegfried Barbera, S.L ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Tây Ban Nha ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
840114307625 Viên 206667 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
19937 Lọ
合計
2292755000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520115991224 Lọ 115000 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-20983-18 lọ 94483 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-20141-16 lọ 68670 2026-06-26
Wincol 40
Posaconazol*
含量/投与経路
4,2g/ 105ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110273024 Lọ 9000000 2026-06-26
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110184400 Viên 25500 2026-06-26
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-06-26
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35984-22 Viên 9890 2026-06-26
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35984-22 Viên 12900 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN3-75-18 Viên 27222 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110400923 Viên 58000 2026-06-26
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industries (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110002100 Viên 15291 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml; 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16787-13 Lọ 494000 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
16900000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
142080000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-26
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g/100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-06-26
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%; 30g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
13510800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01826
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-26
Xyzal
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim S.A; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19469-15 Viên 7480 2026-06-26
Yradan 10mg
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23009-22 Viên 44920 2026-06-26
Yradan 5mg
Donepezil hydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23010-22 Viên 25935 2026-06-26
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN2-587-17 Viên 4490 2026-06-26
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110030623 Chai 4390000 2026-06-26
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110779024 Viên 1800 2026-06-26
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-29727-18 Viên 2000 2026-06-26
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110664924 Viên 2000 2026-06-26
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27456-17 Viên 469 2026-06-26
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27457-17 Viên 414 2026-06-26
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110149423 Viên 1920 2026-06-26
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Ý; CS trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T37 · 37470
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-26
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(Salbutamol 2,5mg + 0,5mg) · Khí dung
数量
3000 Lọ
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115592124 Lọ 12600 2026-06-26
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg + 2,5mg · Dạng hít
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115592124 Lọ 12600 2026-06-26
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
21000 Ống
合計
92610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115019000 Ống 4410 2026-06-26
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115019000 Ống 4410 2026-06-26
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115019100 Ống 8400 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。