Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13151〜13200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
16600000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 ống
合計
234000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 100ml · Uống
数量
280 lọ
合計
44746800
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
315315000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
660 Lọ
合計
77022000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01911
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01936
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU · Uống
数量
300000 Viên
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110324425 Viên 781 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04273
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (SWEDEN)
省/施設
T04 · 04014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
65700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
50 Chai
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
数量
81800 gói
合計
283437000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
114000 Gói
合計
376200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml, 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1100 Chai
合計
25190000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Bạch chỉ · Uống
数量
125000 Gram
合計
27562500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00150-21 Gram 221 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
11760000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00573-25 Gam 147 2026-06-25
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
数量
225000 Gram
合計
35325000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00056-20 Gram 157 2026-06-25
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Bạch thược · Uống
数量
350000 Gram
合計
125300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00057-20 Gram 358 2026-06-25
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Bạch truật · Uống
数量
300000 Gram
合計
141120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00344-23 Gram 470 2026-06-25
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Bồ công anh · Uống
数量
25000 Gram
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
CB.DL-00298-25 Gram 137 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200IU · Uống
数量
113200 Viên
合計
95088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Cam thảo · Uống
数量
320000 Gram
合計
94752000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00345-23 Gram 296 2026-06-25
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Can khương · Uống
数量
20000 Gram
合計
3528000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
02.CBVT/TL/2025 Gram 176 2026-06-25
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5450 Viên
合計
15641500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110042100 Viên 2870 2026-06-25
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
485000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110278424 Lọ 48500 2026-06-25
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2000mg; 1000mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
145488000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110244223 Lọ 145488 2026-06-25
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
456000000
グループ
N1
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110989124 Lọ 228000 2026-06-25
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110156200 Chai 68000 2026-06-25
Chi tử sao qua
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
17463600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00052-20 Gam 349 2026-06-25
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2916860
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00053-20 Gam 146 2026-06-25
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2299600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00049-20 Gam 115 2026-06-25
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110919524 Ống 25000 2026-06-25
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110216823 Ống 8900 2026-06-25
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm bắp
数量
300 Ống
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30014
400110988024 Ống 49000 2026-06-25
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/投与経路
1%,15g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
7700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100096600 Tuýp 11000 2026-06-25
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3500 Lọ
合計
154350000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110023700 Lọ 44100 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。