Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13201〜13250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cobamol 1500
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
816000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110488125 Viên 5100 2026-06-25
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34658-20 Lọ 460000 2026-06-25
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
840114001625 Lọ 378000 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1950 Lọ
合計
357852300
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01911
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01936
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
104076000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110617124 Viên 2478 2026-06-25
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100151224 Ống 3300 2026-06-25
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
114400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23264-22 Viên 4000 2026-06-25
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
16900 Viên
合計
101400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23265-22 Viên 6000 2026-06-25
Coryol 6,25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T04 · 04273
VN-18274-14 Viên 1150 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Cát cánh · Uống
数量
60000 Gram
合計
17199000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00346-23 Gram 287 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
10600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00335-22 Gam 265 2026-06-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
24780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
03.CBVT/TL/2025 Gam 124 2026-06-25
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Câu đằng · Uống
数量
90000 Gram
合計
26838000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00700-26 Gram 298 2026-06-25
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Cúc hoa · Uống
数量
60000 Gram
合計
36477000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00348-23 Gram 608 2026-06-25
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Cẩu tích · Uống
数量
300000 Gram
合計
33390000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00165-21 Gram 111 2026-06-25
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
18083000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00543-25 Gam 72 2026-06-25
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Cốt toái bổ · Uống
数量
270000 Gram
合計
45927000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00162-21 Gram 170 2026-06-25
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
12760 Viên
合計
27434000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114094423 Viên 2150 2026-06-25
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
49140000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-24082-16 Viên 1890 2026-06-25
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T35 · 35001
300110522924 viên 2906 2026-06-25
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893112683724 Ống 8000 2026-06-25
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
245100 Viên
合計
808830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-31443-19 Viên 3300 2026-06-25
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
275400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110428024 Viên 918 2026-06-25
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110058423 Viên 483 2026-06-25
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
155610000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01911
VN-21445-18 Lọ 129675 2026-06-25
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01936
VN-21445-18 Lọ 129675 2026-06-25
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
245000 Viên
合計
189875000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110085924 Viên 775 2026-06-25
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893110162225 Viên 462 2026-06-25
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
650 Lọ
合計
337350000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79055
885110985424 Lọ 519000 2026-06-25
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
70875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T30 · 30014
900110961224 Lọ 472500 2026-06-25
Dovocin 750 mg
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115383223 Viên 2450 2026-06-25
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Tổng dung tích 5 lít · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
34250000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-06-25
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1777600
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
870110067423 Viên 8888 2026-06-25
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Dây đau xương · Uống
数量
80000 Gram
合計
5124000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33319-19 Gram 64 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-29694-18 Viên 2100 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893111203724 Viên 2100 2026-06-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38100
599110027123 Viên 4800 2026-06-25
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi
数量
300 Tuýp
合計
18040800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-25
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
159300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110139323 Viên 5900 2026-06-25
Entecavir Stella 0.5 mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
158880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893114106923 Viên 15888 2026-06-25
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83025000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30014
529114143023 Viên 16605 2026-06-25
Enterogran
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893400306324 Gói 3360 2026-06-25
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23340000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-36223-22 Viên 3890 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33471-19 Gói 8000 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110137125 Gói 8000 2026-06-25
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
8000 viên
合計
6048000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110044824 viên 756 2026-06-25
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
69300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-25
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400111002124 Ống 42000 2026-06-25
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
858111016325 Ống 28455 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。