Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13251〜13300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T30 · 30014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Cơ sở sản xuất: USA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: UK)
省/施設
T26 · 26030
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T04 · 04273
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
997500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T04 · 04014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
1173000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
153594000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01911
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01936
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893112426324 Viên 315 2026-06-25
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
140 Ống
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-25
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
115000 Gói
合計
368000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100205824 Gói 3200 2026-06-25
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg +300mg +30mg · Uống
数量
73500 Gói
合計
183750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100473424 Gói 2500 2026-06-25
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110175124 Ống 1400 2026-06-25
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
207900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01010
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-25
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35954-22 Chai 7455 2026-06-25
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
9000 Gói
合計
70200000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38100
880100006823 Gói 7800 2026-06-25
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100328900 Viên 6000 2026-06-25
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110091625 Ống 2520 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
35720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
17860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
126000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110285600 Ống 2100 2026-06-25
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 gói
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100041023 gói 1800 2026-06-25
Hapacol 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
13000 viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100013300 viên 500 2026-06-25
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 20g · Bôi
数量
1820 Tuýp
合計
49140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-25
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
130 Lọ
合計
760500000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
890410249423 Lọ 5850000 2026-06-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
1000 Gói
合計
5354000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110000624 Gói 5354 2026-06-25
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Hoài sơn · Uống
数量
210000 Gram
合計
37705500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00357-23 Gram 180 2026-06-25
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
28875000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00134-21 Gam 116 2026-06-25
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Hoàng kỳ · Uống
数量
280000 Gram
合計
66444000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33323-19 Gram 237 2026-06-25
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên · Uống
数量
20000 Gram
合計
45864000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33324-19 Gram 2293 2026-06-25
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
450 Bút tiêm
合計
80136000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ) (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-25
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
12773900
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00439-23 Gam 255 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
800 Ống
合計
27881600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87130000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Huyền sâm · Uống
数量
60000 Gram
合計
9954000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33326-19 Gram 166 2026-06-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00512-24 Gam 116 2026-06-25
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Hà thủ ô đỏ · Uống
数量
320000 Gram
合計
94080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00356-23 Gram 294 2026-06-25
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
54180000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00216-22 Gam 271 2026-06-25
Hòe hoa
Hòe hoa
含量/投与経路
Hòe hoa · Uống
数量
80000 Gram
合計
20160000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
04.CBVT/TL/2025 Gram 252 2026-06-25
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
8968650
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00017-20 Gam 179 2026-06-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Hồng hoa · Uống
数量
25000 Gram
合計
15513750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00670-25 Gram 621 2026-06-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
48300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00511-24 Gam 483 2026-06-25
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
29736000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-18963-13 Gói 3717 2026-06-25
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 62,5mg · Uống
数量
8200 Gói
合計
80360000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32838-19 Gói 9800 2026-06-25
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90900 Viên
合計
238158000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110073925 Viên 2620 2026-06-25
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110293124 Viên 4200 2026-06-25
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
122900000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T30 · 30014
VN-22913-21 Viên 12290 2026-06-25
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
138432000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110627524 Viên 800 2026-06-25
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
9985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110375223 Ống 1997 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。