Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13301〜13350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
178500000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01010
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-25
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400112017124 Lọ 100380 2026-06-25
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23266-22 Viên 7200 2026-06-25
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/投与経路
Khiếm thực · Uống
数量
50000 Gram
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00415-23 Gram 378 2026-06-25
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00384-23 Gam 93 2026-06-25
Khương hoàng/ Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Khương hoàng/ Uất kim · Uống
数量
50000 Gram
合計
6457500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00360-23 Gram 129 2026-06-25
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Khương hoạt · Uống
数量
150000 Gram
合計
200970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00671-25 Gram 1340 2026-06-25
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Kim ngân hoa · Uống
数量
100000 Gram
合計
61950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00222-22 Gram 620 2026-06-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Kê huyết đằng · Uống
数量
180000 Gram
合計
21357000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00359-23 Gram 119 2026-06-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
17000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00378-23 Gam 43 2026-06-25
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
96000 Gói
合計
84672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-851-15 Gói 882 2026-06-25
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9535000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110270624 Viên 1907 2026-06-25
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9535000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110270624 Viên 1907 2026-06-25
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
含量/投与経路
150mg/300mg · Uống
数量
8640 Viên
合計
30240000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96002
890114087323 Viên 3500 2026-06-25
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
44080000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T26 · 26030
400110141723 Viên 1102 2026-06-25
Levothyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T04 · 04273
400110144123 Viên 992 2026-06-25
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110688924 Ống 550 2026-06-25
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Liên kiều · Uống
数量
90000 Gram
合計
47700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00459-23 Gram 530 2026-06-25
Liên tâm sao qua
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
54495000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
05.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
数量
1000 Tuýp
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110037100 Tuýp 14700 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Long nhãn · Uống
数量
65000 Gram
合計
14605500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00396-23 Gram 225 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
104800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00161-23 Gam 262 2026-06-25
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893110285424 Viên 588 2026-06-25
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Bơm tiêm
合計
82200000
グループ
N5
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T82 · 82002
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-06-25
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
892500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893111093823 Ống 8925 2026-06-25
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893111093823 Ống 8925 2026-06-25
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T35 · 35001
840110307725 lọ 41800 2026-06-25
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
省/施設
T30 · 30014
380110964024 Ống 16000 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
11475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110693624 Viên 850 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
11475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23842-15 Viên 850 2026-06-25
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590110170400 Viên 1890 2026-06-25
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30014
400100083323 Ống 21000 2026-06-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
300410305724 Lọ 75000 2026-06-25
Mongor 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
129500 Viên
合計
581973000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100316200 Viên 4494 2026-06-25
Morphin 30mg
Morphin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-25
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T30 · 30014
499110415423 Lọ 67500 2026-06-25
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00487-24 Gam 441 2026-06-25
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
34714240
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00419-23 Gam 434 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Mẫu đơn bì · Uống
数量
250000 Gram
合計
156712500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00398-23 Gram 627 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
43680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00115-21 Gam 546 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Mộc hương · Uống
数量
5000 Gram
合計
1391250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00316-22 Gram 278 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
11969520
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00316-22 Gam 199 2026-06-25
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
42300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00340-22 Gam 141 2026-06-25
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 80mg · Uống
数量
232500 Viên
合計
346657500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110627724 Viên 1491 2026-06-25
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2.000 IU/ml;1ml · Tiêm
数量
500 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
合計
62500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66015
QLSP-920-16 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 125000 2026-06-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100218900 Lọ 1320 2026-06-25
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%; 250ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66015
880110015825 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 110000 2026-06-25
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110426624 Viên 450 2026-06-25
Neutasol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) x 30g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100051824 Tuýp 28500 2026-06-25
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Gói
合計
11228000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。