Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13401〜13450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
230 Lọ
合計
5747700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110125425 Lọ 24990 2026-06-25
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2436000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110221124 Viên 2436 2026-06-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115097124 Viên 1600 2026-06-25
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200 Viên
合計
378000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110031424 Viên 1890 2026-06-25
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
82600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110475824 Viên 5900 2026-06-25
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% x 20g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
20580000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100130725 Tuýp 29400 2026-06-25
Suncevit
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
20500 Ống
合計
43665000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35611-22 Ống 2130 2026-06-25
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110885724 Viên 5000 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
22960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Sài hồ · Uống
数量
120000 Gram
合計
84672000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00401-23 Gram 706 2026-06-25
Sài hồ chích giấm
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
26623200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00186-22 Gam 444 2026-06-25
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Sơn thù · Uống
数量
80000 Gram
合計
31920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00402-23 Gram 399 2026-06-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
26880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00575-25 Gam 336 2026-06-25
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
112000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110470825 Viên 3500 2026-06-25
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
7470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110471025 Gói 2490 2026-06-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
510000 Viên
合計
1676370000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96002
890110445523 Viên 3287 2026-06-25
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Tam thất · Uống
数量
10000 Gram
合計
12421500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00403-23 Gram 1242 2026-06-25
Tang bạch bì
Tang bạch bì
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
16065000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00503-24 Gam 107 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Tang ký sinh · Uống
数量
220000 Gram
合計
24255000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00227-22 Gram 110 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
57123000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00435-23 Gam 114 2026-06-25
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(25mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
1993900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110843124 Lọ 19939 2026-06-25
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
2940000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04014
893110283323 Viên 2450 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5200 Lọ
合計
329331600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-35454-21 Lọ 63333 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-25
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893100288523 Viên 68 2026-06-25
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
110880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00038-23 Gam 1386 2026-06-25
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Thiên môn đông · Uống
数量
65000 Gram
合計
39653250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00230-22 Gram 610 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Thiên niên kiện · Uống
数量
450000 Gram
合計
73237500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VD-33336-19 Gram 163 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
CB.DL-00200-23 Gam 119 2026-06-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893100311500 Chai 27720 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
20998000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111338025 Ống 10499 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111337925 Ống 28000 2026-06-25
Thăng ma
Thăng ma
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
61185100
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00269-22 Gam 612 2026-06-25
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Thương truật · Uống
数量
150000 Gram
合計
98910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00365-23 Gram 659 2026-06-25
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
84525000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
35.CBVT/TL/2025 Gam 338 2026-06-25
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Thổ phục linh · Uống
数量
350000 Gram
合計
52920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00364-23 Gram 151 2026-06-25
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Thục địa · Uống
数量
180000 Gram
合計
40446000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00151-21 Gram 225 2026-06-25
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
13000 Chai
合計
186433000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115051523 Chai 14341 2026-06-25
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-06-25
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
15370 Ống
合計
99136500
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893111872924 Ống 6450 2026-06-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01010
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-25
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Trạch tả · Uống
数量
120000 Gram
合計
23310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00367-23 Gram 194 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
13900000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 695000 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
121500000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 675000 2026-06-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
84200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00664-25 Gam 421 2026-06-25
Tân di
Tân di
含量/投与経路
Tân di · Uống
数量
30000 Gram
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00491-24 Gram 700 2026-06-25
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Tần giao · Uống
数量
210000 Gram
合計
115542000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00411-23 Gram 550 2026-06-25
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Tế tân · Uống
数量
100000 Gram
合計
228900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00290-22 Gram 2289 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。