Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13451〜13500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
103320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
57.CBVT/TL/2026 Gam 1722 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Tục đoạn · Uống
数量
450000 Gram
合計
105840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00235-22 Gram 235 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00387-23 Gam 175 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Chai
合計
101871200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
400 Chai
合計
101871200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
38201700
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
259560000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021124 Lọ 648900 2026-06-25
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2969600
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T30 · 30014
840110179823 Viên 14848 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uy linh tiên · Uống
数量
80000 Gram
合計
41664000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00369-23 Gram 521 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
36330000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
38.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
159360000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38100
VN-22964-21 Viên 4980 2026-06-25
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,53% x 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
406350000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T04 · 04014
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-25
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115375623 Lọ 42000 2026-06-25
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
890115433023 Lọ 75000 2026-06-25
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
95000 Gói
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100860924 Gói 2520 2026-06-25
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-25
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T30 · 30014
599110347225 Viên 5410 2026-06-25
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5.000IU/ml;5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
合計
24150000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T66 · 66015
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 120750 2026-06-25
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
VN-22663-20 Lọ 29000 2026-06-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30014
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-28701-18 Ống 42000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
1680 Ống
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
893110375723 Ống 42000 2026-06-25
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
1000mg/5ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110112623 Ống 24000 2026-06-25
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04273
893110456023 Viên 1350 2026-06-25
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
150 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115604024 Ống 12600 2026-06-25
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
6119750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110219923 Lọ 17485 2026-06-25
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110449024 Viên 800 2026-06-25
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110305923 Ống 580 2026-06-25
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110373625 Viên 1557 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100174025 Viên 599 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-29467-18 Viên 599 2026-06-25
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110448724 Ống 760 2026-06-25
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110036500 Ống 600 2026-06-25
Viễn chí
Viễn chí
含量/投与経路
Viễn chí · Uống
数量
30000 Gram
合計
46053000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00370-23 Gram 1535 2026-06-25
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
377370000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00471-23 Gam 1258 2026-06-25
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100421724 Viên 1600 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
39491850
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00299-22 Gam 263 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
19195050
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00300-22 Gam 384 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00302-22 Gam 77 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
69750000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00301-22 Gam 140 2026-06-25
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
73600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410092323 Lọ 92000 2026-06-25
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg; 1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
42940000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T26 · 26030
VN3-216-19 Viên 21470 2026-06-25
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
39568500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110225024 Lọ 26379 2026-06-25
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Xuyên khung · Uống
数量
300000 Gram
合計
43155000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00372-23 Gram 144 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Xích thược · Uống
数量
150000 Gram
合計
52920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00371-23 Gram 353 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
19320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
39.CBVT/TL/2025 Gam 242 2026-06-25
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
8500 viên
合計
15130000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-21559-14 viên 1780 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD3-59-20 Gói 5800 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。