Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-04 08:23

278354 件のレコードが見つかりました。13501〜13550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110116924 Gói 5800 2026-06-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
54978000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company Kalceks (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
VN-23229-22 Ống 27489 2026-06-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
12975000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00342-22 Gam 87 2026-06-25
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Đan sâm · Uống
数量
170000 Gram
合計
45339000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00350-23 Gram 267 2026-06-25
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
51900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00553-25 Gam 173 2026-06-25
Đào nhân
Đào nhân
含量/投与経路
Đào nhân · Uống
数量
80000 Gram
合計
37968000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00352-23 Gram 475 2026-06-25
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
59250000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00706-26 Gam 395 2026-06-25
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Đương quy (Toàn quy) · Uống
数量
450000 Gram
合計
235800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00063-20 Gram 524 2026-06-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
233100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00111-21 Gam 389 2026-06-25
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Đảng sâm · Uống
数量
400000 Gram
合計
277200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00143-21 Gram 693 2026-06-25
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
225750000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00143-21 Gam 452 2026-06-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Đỗ trọng · Uống
数量
450000 Gram
合計
70650000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00062-20 Gram 157 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Độc hoạt · Uống
数量
85000 Gram
合計
14458500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
VCT-00354-23 Gram 170 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
54800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VCT-00377-23 Gam 137 2026-06-25
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1998000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
75000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-24
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110202724 Ống 30800 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893114603624 ống 780 2026-06-24
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
442500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110176024 Lọ 29500 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32492-19 Viên 850 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100701424 Viên 850 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110342623 Lọ 27800 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-28227-17 Lọ 27800 2026-06-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893200188925 Ống 2300 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32590-19 Viên 2050 2026-06-24
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
含量/投与経路
Uống
数量
33000 gram
合計
9669000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31859-19 gram 293 2026-06-24
Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
3000 gram
合計
402000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32877-19 gram 134 2026-06-24
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
235000 gram
合計
135407000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VCT-00334-22 gram 576 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gram
合計
1950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31860-19 gram 195 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1790000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31860-19 Gram 179 2026-06-24
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
160200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
150000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29530-18 Viên 1596 2026-06-24
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-24
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
2000 Chai
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
479000 gram
合計
96279000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 201 2026-06-24
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 viên
合計
7424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-23439-15 viên 928 2026-06-24
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110205925 Gói 1613 2026-06-24
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1020000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31863-19 Gram 204 2026-06-24
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydroclorid 750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
98280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110332800 Viên 819 2026-06-24
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110563324 Viên 2500 2026-06-24
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
55720000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01916
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。