医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278354
最新公表回: 2026-08-03
最終更新: 2026-08-04 08:23
278354 件のレコードが見つかりました。13501〜13550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zinkast
Natri montelukast
|
893110116924 | Gói | 5800 | 2026-06-25 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-06-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 87 | 2026-06-25 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00350-23 | Gram | 267 | 2026-06-25 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 173 | 2026-06-25 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
VCT-00352-23 | Gram | 475 | 2026-06-25 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00706-26 | Gam | 395 | 2026-06-25 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00063-20 | Gram | 524 | 2026-06-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 389 | 2026-06-25 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 693 | 2026-06-25 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 452 | 2026-06-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00062-20 | Gram | 157 | 2026-06-25 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00354-23 | Gram | 170 | 2026-06-25 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 137 | 2026-06-25 |
|
Alexan
Cytarabin
|
VN-20580-17 | Lọ | 249750 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-24 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-24 |
|
Bermoric
Mộc hương,Berberin
|
VD-32492-19 | Viên | 850 | 2026-06-24 |
|
Bermoric
Mộc hương,Berberin
|
893100701424 | Viên | 850 | 2026-06-24 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
|
893110342623 | Lọ | 27800 | 2026-06-24 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
|
VD-28227-17 | Lọ | 27800 | 2026-06-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
|
893200188925 | Ống | 2300 | 2026-06-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-06-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-06-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-06-24 |
|
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
|
VD-31859-19 | gram | 293 | 2026-06-24 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
|
VD-32877-19 | gram | 134 | 2026-06-24 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00334-22 | gram | 576 | 2026-06-24 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
VD-31860-19 | gram | 195 | 2026-06-24 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
VD-31860-19 | Gram | 179 | 2026-06-24 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-06-24 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-06-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-24 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | chai | 67700 | 2026-06-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | chai | 67700 | 2026-06-24 |
|
Can khương
Can khương
|
VD-32880-19 | gram | 201 | 2026-06-24 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | viên | 928 | 2026-06-24 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1613 | 2026-06-24 |
|
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
|
VD-31863-19 | Gram | 204 | 2026-06-24 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
|
893110332800 | Viên | 819 | 2026-06-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2500 | 2026-06-24 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
|
KD.2026.1406.1 | Lọ | 3980000 | 2026-06-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。