Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。13851〜13900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23439-15 Viên 900 2026-06-23
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14400 Gói
合計
86400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110151925 Gói 6000 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
22632000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110137925 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
28000 Gói
合計
22288000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32525-19 Gói 796 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110138025 Gói 796 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14400 Gói
合計
17568000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23597-15 Gói 1220 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110138225 Gói 1220 2026-06-23
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
14400 Lọ
合計
2080512000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110244223 Lọ 144480 2026-06-23
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110298323 Viên 4480 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-29748-18 Viên 5250 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110290400 Viên 5250 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110715724 Gói 2100 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
28800 Gói
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20314-13 Gói 2100 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3600 Ống
合計
30960000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79054
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3000 Ống
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01827
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
599760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-23
Cilexkand 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
280800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110165023 Viên 3900 2026-06-23
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
5704000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100388624 Viên 62 2026-06-23
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
66528000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79054
380110009623 Viên 693 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
48440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115287023 Viên 692 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
30100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32956-19 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115489824 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
58275000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110387624 Lọ 38850 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(500mg + 125mg)/1,5g · Uống
数量
72000 Gói
合計
468000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26857-17 Gói 6500 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
132300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110135625 Gói 6615 2026-06-23
Clanzen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100287123 Viên 125 2026-06-23
Clazic MR
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
41265000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110466224 Viên 1179 2026-06-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
326000 Viên
合計
8476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100204325 Viên 26 2026-06-23
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
93888000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79054
VN-22611-20 Viên 3260 2026-06-23
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115483724 Viên 580 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
600000 viên
合計
1398600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110617124 viên 2331 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
199920000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110617124 Viên 2499 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26979-17 Viên 7000 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110671124 Viên 7000 2026-06-23
Coperil 5
Perindopril arginin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110268623 Viên 4200 2026-06-23
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1502400
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79054
800110429225 Ống 30048 2026-06-23
Cotrimoxazol 480 mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
2322000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110159324 Viên 258 2026-06-23
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
10mg; 2.5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
236496000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79054
VN-20008-16 Viên 9096 2026-06-23
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
420000 Viên
合計
2730000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-23
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T66 · 66005
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-23
Cratsuca Suspension Standard
Sucralfat
含量/投与経路
1g/10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T30 · 30014
471100351925 Gói 5000 2026-06-23
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg; 250 mg · Uống
数量
39200 Viên
合計
209720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110073225 Viên 5350 2026-06-23
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
6000 Viên
合計
82218000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-23
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29688000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01032
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-23
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893210191825 Viên 4900 2026-06-23
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Quả · Uống
数量
100000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00653-25 Gam 252 2026-06-23
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
34400 Viên
合計
35397600
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25008-16 Viên 1029 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。