Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。13901〜13950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cồn 70°
Cồn 70°
含量/投与経路
Ethanol 70% (v/v) · Dùng ngoài
数量
7000 Chai
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893100147025 Chai 25000 2026-06-23
Cồn 70°
Cồn 70°
含量/投与経路
Ethanol 70% (v/v) · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
VD-32098-19 Chai 25000 2026-06-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
21600 Chai
合計
365148000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893110849624 Chai 16905 2026-06-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
数量
28000 Chai
合計
573300000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893110849624 Chai 20475 2026-06-23
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2*10^9 CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893400090523 Ống 5500 2026-06-23
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
92328000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300100088823 Viên 7694 2026-06-23
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893114872324 Viên 1600 2026-06-23
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
28800 Ống
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-23
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-23
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24790000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T66 · 66005
840114019124 Viên 2479 2026-06-23
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17335000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01825
540110991924 Lọ 34670 2026-06-23
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110481824 Viên 1200 2026-06-23
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
32100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-23
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T80
890100444425 Lọ 64500 2026-06-23
Devodil 50
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25900000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T27 · 27009
529110024623 Viên 2590 2026-06-23
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
860 Ống
合計
602000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110172124 Ống 700 2026-06-23
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
27500 Ống
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893110172124 Ống 648 2026-06-23
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
(5mg + 1mg)/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
300 Ống
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893115078500 Ống 5500 2026-06-23
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100216800 Viên 50 2026-06-23
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110394824 Viên 112 2026-06-23
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-31989-19 Viên 112 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
22400 Lọ
合計
1204000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-1051-17 Lọ 53750 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79054
896410048825 Lọ 53750 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
450 Lọ
合計
24120000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01032
QLSP-1051-17 Lọ 53600 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
450 Lọ
合計
24120000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01032
896410048825 Lọ 53600 2026-06-23
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-25889-16 Viên 910 2026-06-23
Diazepam 5mg Vidipha
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893112102100 Viên 550 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1110000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1%; 30g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
127800000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110290500 Tuýp 21300 2026-06-23
Dicsep
Sulfasalazin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
21800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110314924 Viên 5450 2026-06-23
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml; 100 ml · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
1711600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110298623 Lọ 778000 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5600 Ống
合計
5000800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
13395000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-24899-16 Ống 893 2026-06-23
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110747724 Viên 990 2026-06-23
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110098225 Viên 500 2026-06-23
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
890114426525 Lọ 18900 2026-06-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
34000 Viên
合計
9996000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-23
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
4,5g · Uống
数量
160000 Viên
合計
246400000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32101-19 Viên 1540 2026-06-23
Dobutil Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; 1,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110248423 Viên 2100 2026-06-23
Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
864000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110287323 Viên 60 2026-06-23
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
13300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110728224 Viên 3800 2026-06-23
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
199440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110183824 Viên 1385 2026-06-23
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
456000 Viên
合計
357504000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110316923 Viên 784 2026-06-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
144000 Viên
合計
414720000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400100014224 Viên 2880 2026-06-23
Dorotor 20 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1920000 Viên
合計
787200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20064-13 Viên 410 2026-06-23
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50 mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
15101100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
QLĐB-693-18 Lọ 167790 2026-06-23
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
含量/投与経路
50 mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
QLĐB-693-18 Lọ 167790 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。