医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278354
最新公表回: 2026-08-03
最終更新: 2026-08-05 08:47
278354 件のレコードが見つかりました。14001〜14050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fraizeron
Secukinumab
|
QLSP-H02-983-16 | Lọ | 7820000 | 2026-06-23 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-06-23 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-06-23 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-06-23 |
|
Fucalmax
Calci lactat
|
893100069700 | Ống | 3400 | 2026-06-23 |
|
Fucalmax
Calci lactat
|
893100069700 | Ống | 3400 | 2026-06-23 |
|
Fucipa
Fusidic acid
|
VD-31487-19 | Tuýp | 12800 | 2026-06-23 |
|
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
|
893110088200 | Viên | 6300 | 2026-06-23 |
|
Geastine 250
Gefitinib
|
893114115324 | Viên | 47690 | 2026-06-23 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893110345524 | gói | 2394 | 2026-06-23 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-06-23 |
|
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
|
893110684224 | Ống | 1016 | 2026-06-23 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
890410091623 | Bút tiêm | 220000 | 2026-06-23 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-06-23 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin
|
300110789924 | Viên | 2338 | 2026-06-23 |
|
Glucosamin
Glucosamin
|
893100389124 | Viên | 199 | 2026-06-23 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 11550 | 2026-06-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7781 | 2026-06-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7781 | 2026-06-23 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
|
VD-35537-22 | Viên | 1190 | 2026-06-23 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
|
VD-35985-22 | Viên | 1090 | 2026-06-23 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
|
890110435723 | Viên | 3192 | 2026-06-23 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
|
890110435723 | Viên | 3192 | 2026-06-23 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
|
400114349300 | Bơm tiêm | 5950000 | 2026-06-23 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg)
|
400114349400 | Bơm tiêm | 2250000 | 2026-06-23 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
|
400110069923 | Ống | 120000 | 2026-06-23 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 750 | 2026-06-23 |
|
Hagizin
Flunarizin
|
VD-20554-14 | Viên | 820 | 2026-06-23 |
|
Halixol
Ambroxol
|
VN-16748-13 | Viên | 1767 | 2026-06-23 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
TCT-00278-25 | Viên | 1950 | 2026-06-23 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
|
893110457724 | viên | 1323 | 2026-06-23 |
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | Viên | 946 | 2026-06-23 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VD-25593-16 | Ống | 6867 | 2026-06-23 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 6867 | 2026-06-23 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 27000 | 2026-06-23 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-06-23 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-06-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-23 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00600-25 | Gam | 130 | 2026-06-23 |
|
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-31788- 19 | Viên | 3511 | 2026-06-23 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-29631-18 | Gói | 3400 | 2026-06-23 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-06-23 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00110-21 | Gam | 245 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120600 | Gói | 2800 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 420 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 38000 | 2026-06-23 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-23 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
|
880110006723 | Bơm tiêm | 529725 | 2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 23646 | 2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 24360 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。