Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14001〜14050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1564000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79054
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T66 · 66005
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
800 Ống
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01827
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fucalmax
Calci lactat
含量/投与経路
50mg/ml; 10ml · Uống
数量
380000 Ống
合計
1292000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100069700 Ống 3400 2026-06-23
Fucalmax
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100069700 Ống 3400 2026-06-23
Fucipa
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
12000 Tuýp
合計
153600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-06-23
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 850mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
453600000
グループ
N3
製造業者
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110088200 Viên 6300 2026-06-23
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
104918000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114115324 Viên 47690 2026-06-23
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
200000 gói
合計
478800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110345524 gói 2394 2026-06-23
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Italy)
省/施設
T66 · 66005
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-23
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
24900 Ống
合計
25308360
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T80
893110684224 Ống 1016 2026-06-23
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
330000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66005
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-06-23
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
1680 Ống
合計
116424000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79054
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-23
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
420840000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300110789924 Viên 2338 2026-06-23
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
238800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100389124 Viên 199 2026-06-23
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
5775000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23167-15 Chai 11550 2026-06-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
4668600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110238000 Chai 7781 2026-06-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
4668600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110238000 Chai 7781 2026-06-23
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
47600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35537-22 Viên 1190 2026-06-23
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
981000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-35985-22 Viên 1090 2026-06-23
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
1000mg + 5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
459648000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66005
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
含量/投与経路
10,8 mg · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
1190000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-23
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-23
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml; 10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T79 · 79054
400110069923 Ống 120000 2026-06-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100108000 Viên 750 2026-06-23
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
98400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-23
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53010000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66005
VN-16748-13 Viên 1767 2026-06-23
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
数量
240000 Viên
合計
468000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-06-23
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
360000 viên
合計
476280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110457724 viên 1323 2026-06-23
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
45408000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110021100 Viên 946 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 1mg · Uống
数量
100000 Ống
合計
686700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-25593-16 Ống 6867 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg Fe + 1mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100221025 Ống 6867 2026-06-23
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-23
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
5.000UI/ml; 5ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1596000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400410303124 Lọ 199500 2026-06-23
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
99400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
VN-23236-22 Viên 3550 2026-06-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,5g; 0,625g; 6,64mg · Uống
数量
32000 Chai
合計
1391040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-23
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Rễ củ · Uống
数量
70000 Gam
合計
9100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00600-25 Gam 130 2026-06-23
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g · Uống
数量
100000 Viên
合計
351100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-31788- 19 Viên 3511 2026-06-23
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g · Uống
数量
52000 Gói
合計
176800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29631-18 Gói 3400 2026-06-23
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
数量
96000 Gói
合計
912000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-26695-17 Gói 9500 2026-06-23
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
520000 Gam
合計
127400000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00110-21 Gam 245 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(150mg + 75 mg)/3g · Uống
数量
200000 Gói
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200120600 Gói 2800 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
804000 Viên
合計
337680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200122900 Viên 420 2026-06-23
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g · Uống
数量
21600 Chai
合計
820800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21452-14 Chai 38000 2026-06-23
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
237600000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T66 · 66005
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-23
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
423780000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66005
880110006723 Bơm tiêm 529725 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
23646000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100057300 Ống 23646 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5 mg/5 ml; 5 ml · Nhỏ mắt
数量
600 Ống
合計
14616000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100057300 Ống 24360 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。