Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278354 最新公表回: 2026-08-03 最終更新: 2026-08-05 08:47

278354 件のレコードが見つかりました。14051〜14100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hòe hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Nụ hoa · Uống
数量
60000 Gam
合計
15460200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00660-25 Gam 258 2026-06-23
Hương phụ
Hương phụ
含量/投与経路
Thân rễ · Uống
数量
120000 Gam
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
CB.DL-00303-25 Gam 126 2026-06-23
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
含量/投与経路
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
286140000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00136-23 Viên 2510 2026-06-23
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
525000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32909-19 Viên 1750 2026-06-23
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
73920000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-23
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
19440 Gói
合計
144886320
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110320100 Gói 7453 2026-06-23
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
38000 Gói
合計
348840000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110136325 Gói 9180 2026-06-23
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 viên
合計
146160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110161100 viên 2436 2026-06-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
122100000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79054
894110795224 Viên 1850 2026-06-23
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
95600000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
890110008200 Viên 2390 2026-06-23
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
5200 Lọ
合計
353600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300100444423 Lọ 68000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MUI · Uống
数量
8000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MIU · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110072624 Viên 402 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
24924000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20868-14 Viên 402 2026-06-23
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
444000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-06-23
Irbefort tablet
Irbesartan
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79054
VN-22502-20 Viên 5000 2026-06-23
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110280224 Viên 420 2026-06-23
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110020524 Viên 1353 2026-06-23
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
405900000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-15748-12 Viên 1353 2026-06-23
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
409197600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893114093523 Lọ 340998 2026-06-23
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
68544000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-23147-22 Viên 2448 2026-06-23
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
118560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21858-14 Viên 2280 2026-06-23
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Uống
数量
216000 Viên
合計
125280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-20227-13 Viên 580 2026-06-23
Kacerin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19387-13 Viên 60 2026-06-23
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1100000 Viên
合計
379500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34693-20 Viên 345 2026-06-23
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110627524 Viên 800 2026-06-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
2013600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110375223 Ống 1678 2026-06-23
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
33820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110272824 Viên 890 2026-06-23
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
20664000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115287823 Viên 1148 2026-06-23
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
25116000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20760-14 Viên 299 2026-06-23
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-23
Kefcin 375 SR
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
489600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110534624 Viên 6800 2026-06-23
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
75mg; 300mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
204000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25253-16 Viên 850 2026-06-23
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
含量/投与経路
0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Ống
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110880124 Ống 5500 2026-06-23
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
426720000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79054
594110425523 Viên 5334 2026-06-23
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/投与経路
Hạt · Uống
数量
60000 Gam
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00509-24 Gam 378 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200191025 Viên 692 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
数量
640000 Viên
合計
442880000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-22920-15 Viên 692 2026-06-23
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
含量/投与経路
3500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200132800 Viên 840 2026-06-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(250mg + 31,25mg)/1g · Uống
数量
16000 Gói
合計
76800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110202600 Gói 4800 2026-06-23
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
818000 Viên
合計
3910040000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-24618-16 Viên 4780 2026-06-23
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
500000 Gói
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-851-15 Gói 840 2026-06-23
Laci-5A 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110060823 Viên 1050 2026-06-23
Laci-5A 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110060923 Viên 1150 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110591624 Ống 15000 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110591624 Ống 5500 2026-06-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
21300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110118323 Chai 7100 2026-06-23
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21953-14 Chai 10890 2026-06-23
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
45360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110107323 Viên 2100 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。