|
Dexdor
Dexmedetomidin
- 含量/投与経路
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 470000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation (Finland)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
640114770124 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
470000
|
470000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- 1,5% X2 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 42600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
888110780824 |
1,5% X2 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
500
|
85200
|
42600000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- 1,5% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 220000 Túi
- 合計
- 18744000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
888110780824 |
1,5% X2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
220000
|
85200
|
18744000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- 2,5% X2 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 42600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
888110780924 |
2,5% X2 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
500
|
85200
|
42600000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- 2,5% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 120000 Túi
- 合計
- 10224000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
888110780924 |
2,5% X2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
120000
|
85200
|
10224000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- 4,25% X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 170400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
888110781024 |
4,25% X2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2000
|
85200
|
170400000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diflucan
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 250 Viên
- 合計
- 40149750
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-22185-19 |
150mg
Uống
|
Viên |
250
|
160599
|
40149750
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Diflucan
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 250 Viên
- 合計
- 40149750
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300110024225 |
150mg
Uống
|
Viên |
250
|
160599
|
40149750
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 315000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
787500
|
315000000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 9000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
520110518724 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
30000
|
9000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-21737-19 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2400 Ống
- 合計
- 72000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
520110518724 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
30000
|
72000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-21737-19 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 7800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1300
|
7800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 60000 Ống
- 合計
- 53580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
893
|
53580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 360000 Ống
- 合計
- 321480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
360000
|
893
|
321480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 432000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18000
|
432000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 1440000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
18000
|
1440000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- 3,75mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 3835500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
2557000
|
3835500000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- 11,25mg · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 3080000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
7700000
|
3080000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diprivan
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml x 20ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 945344000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Corden Pharma S.P.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
800114400123 |
10mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
118168
|
945344000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 46683000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
129675
|
46683000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 648375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
129675
|
648375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 13860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893100156525 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
2310
|
13860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-21505-14 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-21505-14 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893100156525 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2310
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
94500
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 59200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
59200
|
59200000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 7104000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
59200
|
7104000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- 数量
- 48000 Ống
- 合計
- 252000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
48000
|
5250
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 420000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
80000
|
5250
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 684800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
890110118124 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
684800
|
684800000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 9000 Lọ
- 合計
- 6163200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
684800
|
6163200000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 103680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
36000
|
2880
|
103680000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
400100014224 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
2880
|
2880000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
400100014224 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- (27,932g/100ml) x 10ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 2288000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-23274-22 |
(27,932g/100ml) x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
572000
|
2288000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 240 Lọ
- 合計
- 9525600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
39690
|
9525600
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 119070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 15789900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
157899
|
15789900
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 4800 Lọ
- 合計
- 757915200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
157899
|
757915200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54133
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
175
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |