医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278355
最新公表回: 2026-08-06
最終更新: 2026-08-06 09:05
278355 件のレコードが見つかりました。15051〜15100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | Túi | 685000 | 2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | Túi | 685000 | 2026-06-22 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-22 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300100982124 | Viên | 5870 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
|
890110428625 | Viên | 5575 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
|
890110428625 | Viên | 5575 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9195 | 2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
|
599110007623 | Viên | 9195 | 2026-06-22 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305024 | Lọ | 6627920 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
QLSP-860-15 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
QLSP-860-15 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
|
880410324325 | Hộp | 2300000 | 2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100011424 | Viên | 2831 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-06-22 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2321 | 2026-06-22 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2321 | 2026-06-22 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-06-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110058925 | Viên | 3190 | 2026-06-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110058925 | Viên | 3190 | 2026-06-22 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
383110139423 | Viên | 5780 | 2026-06-22 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
|
529114143023 | Viên | 16200 | 2026-06-22 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
|
529114143023 | Viên | 16200 | 2026-06-22 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
|
893400048925 | Gói | 3700 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。