Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15051〜15100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110039824 Viên 175 2026-06-22
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
822000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110020123 Túi 685000 2026-06-22
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
12000 Túi
合計
8220000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110020123 Túi 685000 2026-06-22
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
870110067423 Viên 8888 2026-06-22
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11740000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300100982124 Viên 5870 2026-06-22
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
33450000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890110428625 Viên 5575 2026-06-22
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
278750000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110428625 Viên 5575 2026-06-22
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
55170000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110007623 Viên 9195 2026-06-22
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
459750000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110007623 Viên 9195 2026-06-22
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1325584000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
500414305024 Lọ 6627920 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
8000 Viên
合計
17600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
2000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
4200 Viên
合計
9240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
3200 Viên
合計
7040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
2000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
24 Hộp
合計
55200000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
60 Hộp
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46204
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46001
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
10125000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
9680000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
10000 Viên
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
15000 Viên
合計
36300000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
3000 Viên
合計
8493000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100011424 Viên 2831 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10813
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10403
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10402
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10406
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10401
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10103
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10417
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T10 · 10412
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
83556000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
557040000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
143880000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01007
VN-18978-15 Viên 4796 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
57420000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
382800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg+12,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1040400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110139423 Viên 5780 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
243000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
1749600000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 cfu/g · Uống
数量
72000 Gói
合計
266400000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893400048925 Gói 3700 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。