Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15251〜15300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10103
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10417
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10412
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
72000 Chai
合計
1224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
400000 Chai
合計
6800000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% - 500ml · Tiêm truyền
数量
90000 Chai
合計
782370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% - 500ml · Tiêm truyền
数量
360000 Chai
合計
3129480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% - 250ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
143280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% - 250ml · Tiêm truyền
数量
120000 Chai
合計
1432800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
4940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
60000 Ống
合計
59280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai thủy tinh
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
121860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
607200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
120000 Chai
合計
812400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
420000 Chai
合計
3187800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai thủy tinh
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
4mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-06-22
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
500 Viên
合計
539500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-35985-22 Viên 1079 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
0,86mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
670288500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46204
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
0,86mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
4468590000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
数量
7200 Lọ
合計
316800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
数量
25000 Lọ
合計
1100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
数量
1000 Lọ
合計
39690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
数量
3000 Lọ
合計
119070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
550 Bơm tiêm
合計
3272500000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
省/施設
T46 · 46001
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
480 Bơm tiêm
合計
1080000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
省/施設
T46 · 46204
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
8000 Bơm tiêm
合計
18000000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
省/施設
T46 · 46001
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
6000 Gói
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
15000 Gói
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
112100000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46204
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
224200000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46001
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
含量/投与経路
150mg · Đặt âm đạo
数量
600 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
含量/投与経路
150mg · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
78400000
グループ
N4
製造業者
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
80640000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1075200000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
520000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110091625 Ống 2500 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110478025 Viên 3460 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。