Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15301〜15350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
415000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110299000 Ống 830 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
400000 Ống
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
117000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
37710000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
251400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Haemostop
Acid tranexamic
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
121800000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46204
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
665800000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
VN-21943-19 Ống 6658 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
72000 Ống
合計
730800000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
882000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
870110780724 Viên 14700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2,5mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
2720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2,5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hemetrex 5
Methotrexat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114163800 Viên 6280 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
50250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
180000 Viên
合計
603000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
6880500000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
6558500000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
6558500000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
9174000000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
3000 Gói
合計
14682000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110000524 Gói 4894 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
77000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
1386000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Hovibleo 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
26000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
900 Bút tiêm
合計
178200000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
2500 Bút tiêm
合計
495000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
335200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110226000 Viên 41900 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
522780000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1742600000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
VN-21104-18 Ống 13000 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Ống
合計
31200000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880100789424 Ống 13000 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110389925 Viên 1400 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。