Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15351〜15400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0,4ml · Tiêm
数量
48 Bút tiêm
合計
287369856
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000IU/5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
215093000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893410324025 Lọ 430186 2026-06-22
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
数量
6500 Viên
合計
16250000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
1062958200
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T46 · 46001
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
409000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T46 · 46001
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-06-22
Ilomedin 20
Iloprost
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
124740000
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-22
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
414000000
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110040025 Lọ 690000 2026-06-22
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114355624 Viên 18000 2026-06-22
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T46 · 46001
VN3-394-22 Viên 12000 2026-06-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
719960000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T46 · 46001
385114010625 Viên 35998 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3696000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
5544000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
800 Gói
合計
2956800
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1600 Gói
合計
5913600
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
1176000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
588000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0.001 · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-12548-11 Lọ 68000 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0.001 · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
68000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100444423 Lọ 68000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1950000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
230000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml · Tiêm
数量
30000 Chai
合計
7875000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110444225 Chai 262500 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
612,4mg/ml · Tiêm
数量
30000 Chai
合計
13860000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110131624 Chai 462000 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
100440000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
602640000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
514080000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Itameotid 0.1
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
492000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114402325 Ống 82000 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
693000000
グループ
N1
製造業者
PharOS MT Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46204
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
4620000000
グループ
N1
製造業者
PharOS MT Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46001
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
670950000
グループ
N1
製造業者
PharOS MT Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46204
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6709500000
グループ
N1
製造業者
PharOS MT Ltd. (Malta)
省/施設
T46 · 46001
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
106430000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
001110999524 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
53215000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
001110999324 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
159645000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
001110999424 Viên 10643 2026-06-22
Jasirox Tab 180
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
500 Viên
合計
23500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110260000 Viên 47000 2026-06-22
Jasirox Tab 180
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
282000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110260000 Viên 47000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
500 Viên
合計
41500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
498000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
756000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
390000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
67500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
67500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110627524 Viên 800 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。