Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1501〜1550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
333600000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
240210000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-01
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
298400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
339720450
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
992733000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115181900 Viên 52500 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
183750000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115961124 Chai 367500 2026-07-01
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
172570000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01007
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110095324 Viên 3600 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110095324 Viên 3500 2026-07-01
Bastinfast 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
273320 Viên
合計
103861600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144524 Viên 380 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
76230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-29275-18 Tuýp 38115 2026-07-01
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
76230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110400424 Tuýp 38115 2026-07-01
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,45g + 0,0075g; 15g · Dùng ngoài
数量
3934 Tuýp
合計
39340000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110111923 Tuýp 10000 2026-07-01
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
730110022123 Viên 5490 2026-07-01
Bicelor 250
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
67000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110820724 Viên 3350 2026-07-01
Bifotec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
355499 Viên
合計
92074241
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100939524 Viên 259 2026-07-01
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
378000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34895-20 Viên 630 2026-07-01
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893114121825 Lọ 42000 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
qlsp-856-15 Viên 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
QLSP-856-15 Gói 1500 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9150000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9150000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893400306424 Gói 3600 2026-07-01
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-36113-22 Viên 4150 2026-07-01
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9584000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01195
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01OS2
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P02
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P01
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P18
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
599000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (France)
省/施設
T01 · 01P06
300100131824 Viên 1198 2026-07-01
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
数量
1000 Viên
合計
2690000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-24470-16 Viên 2690 2026-07-01
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
2000 Viên
合計
3192000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-01
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
数量
2000 Viên
合計
3864000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-33929-19 Viên 1932 2026-07-01
CIPOSTRIL 20g
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg/15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-20168-13 Tuýp 92000 2026-07-01
CYPERDIN 250MG
Terbinafin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
700 Viên
合計
4126500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110159623 Viên 5895 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100129925 Tuýp 5800 2026-07-01
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23196-15 Tuýp 5800 2026-07-01
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
980 Ống
合計
1440600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110710824 Ống 1470 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。