Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1551〜1600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Calcilinat F100
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1239000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110039123 Lọ 61950 2026-07-01
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
1000 viên
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100174425 viên 1785 2026-07-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
10332000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 258300 2026-07-01
Capser
Capsaicin
含量/投与経路
0,75mg/g(0,075%);100g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
29500000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T54 · 54102
520110132024 Tuýp 295000 2026-07-01
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-01
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-01
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25 mg; 100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01071
VN-23098-22 Viên 5000 2026-07-01
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
81 Lọ
合計
10529190
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21241-14 Lọ 129990 2026-07-01
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
57064000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-01
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
1173000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-26186-17 Gói 782 2026-07-01
Cefalexin 1000mg
Cefalexin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-36026-22 Viên 2300 2026-07-01
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110291900 Viên 1990 2026-07-01
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
47318000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Sản xuất và đóng gói: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
800114432423 Viên 23659 2026-07-01
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5536000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110424124 Viên 2768 2026-07-01
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
243000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110065224 Viên 810 2026-07-01
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
3840375000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
98438000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
93986000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-35222-21 Viên 399 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01195
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
41580000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P02
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4158000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P01
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P18
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5544000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01P06
VN-23072-22 Viên 693 2026-07-01
Cipostril
Calcipotriol
含量/投与経路
1,5mg; 30g · Dùng ngoài
数量
17529 Tuýp
合計
1384791000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-20168-13 Tuýp 79000 2026-07-01
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
194176000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179623 Chai 194176 2026-07-01
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
509676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179723 Chai 254838 2026-07-01
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39672000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115179523 Viên 13224 2026-07-01
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
139500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115287023 Viên 465 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100843824 Viên 350 2026-07-01
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100204325 Viên 25 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
1440 Gói
合計
1814400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
5000 Gói
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
1032 Gói
合計
1300320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
560 Gói
合計
705600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
984 Gói
合計
1239840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
数量
984 Gói
合計
1239840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-24212-16 Gói 1260 2026-07-01
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110331423 viên 3675 2026-07-01
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
100 Viên
合計
52000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115483724 Viên 520 2026-07-01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3250 Viên
合計
16835000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79399
840115989624 Viên 5180 2026-07-01
Colpurin 20mg
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1953000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD3-200-22 Viên 1302 2026-07-01
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
100000 Lọ
合計
1607400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。