Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1601〜1650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2478000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110617124 Viên 2478 2026-07-01
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
237600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110671124 Viên 7200 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
70000 Viên
合計
77910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
133560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
13000 Viên
合計
14469000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16695000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11130000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg +125mcg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1335600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
708400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
70392000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01195
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
201120000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40224000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P02
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P01
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P18
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01P06
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1005600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
26554500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-01
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
34799700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-01
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14724000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-01
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
197920000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
1300 Lọ
合計
21976500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
2250 Lọ
合計
38036250
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
250 Lọ
合計
4226250
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
1690500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
8452500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
1690500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 viên
合計
6930000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110161300 viên 693 2026-07-01
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 viên
合計
11760000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-27507-17 viên 1176 2026-07-01
DI-Angesic Codein 12,8
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 12,8mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893101230524 Viên 1100 2026-07-01
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
75075000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T54 · 54102
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893114094423 Viên 2300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893114094423 Viên 2300 2026-07-01
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg + 145,00mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
278880000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-01
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
208014000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01007
540110991924 Lọ 34669 2026-07-01
Derminate
Clobetasol
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
5350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
47600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
VD-25856-16 Ống 680 2026-07-01
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
300 Viên
合計
17400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100216800 Viên 58 2026-07-01
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110394824 Viên 118 2026-07-01
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1072800000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-01
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1281500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2904 Lọ
合計
168432000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T31 · 31305
896410048825 Lọ 58000 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
300 lọ
合計
17400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24012
893110448724 lọ 58000 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
数量
5096 Tuýp
合計
321965280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 63180 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl); 15g · Dùng ngoài
数量
593 Tuýp
合計
19835850
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 33450 2026-07-01
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110688824 Ống 893 2026-07-01
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893100399825 Viên 650 2026-07-01
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33011
890114426525 Lọ 23500 2026-07-01
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
462000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110162225 Viên 462 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。