Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1651〜1700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
22680000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
567000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1701000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110024600 Viên 1050 2026-07-01
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
41656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110793024 Viên 20828 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
106656000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27007
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
省/施設
T01 · 01195
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
省/施設
T01 · 01OS2
870110067423 Viên 8888 2026-07-01
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100706624 Chai 33600 2026-07-01
Ebarsun
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
700 Viên
合計
7336000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-33869-19 Viên 10480 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
247178500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
297377800
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100223725 Viên 800 2026-07-01
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2%;5g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
68000000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T54 · 54102
955100438625 Tuýp 34000 2026-07-01
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
749700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110030724 Viên 2499 2026-07-01
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110437024 Viên 1575 2026-07-01
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110437024 Viên 1575 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faskit
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110102024 Gói 840 2026-07-01
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
40 Bơm tiêm
合計
251566000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-01
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
440970 Viên
合計
388494570
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100026624 Viên 881 2026-07-01
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 viên
合計
900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110697324 viên 1500 2026-07-01
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T27 · 27007
858111016325 Ống 28455 2026-07-01
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
18096000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110293524 Viên 3480 2026-07-01
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
107100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35302-21 Viên 1071 2026-07-01
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
300 Viên
合計
321300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35302-21 Viên 1071 2026-07-01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
数量
1000 Chai
合計
64500000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T27 · 27007
VN-21175-18 Chai 64500 2026-07-01
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
1930320
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01912
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-01
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%;10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110130125 Tuýp 4100 2026-07-01
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%;10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-26392-17 Tuýp 4100 2026-07-01
Fordia MR
Metformin HCl
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
383130000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110699024 Viên 1419 2026-07-01
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
86910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110200725 Tuýp 28970 2026-07-01
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
86910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-32290-19 Tuýp 28970 2026-07-01
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-01
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4950 Viên
合計
3306600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110054723 Viên 668 2026-07-01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。