Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1701〜1750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
2000 Ống
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27007
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-01
GIFULDIN 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-28828-18 Viên 1785 2026-07-01
GIFULDIN 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110144924 Viên 1785 2026-07-01
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
185480000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400110348400 Viên 9274 2026-07-01
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2730000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-20776-14 Viên 546 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% 12,38g; 20g · Uống
数量
7018 Gói
合計
7018000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144824 Gói 1000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893105875024 Tuýp 14000 2026-07-01
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
7800 Ống
合計
10647000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
VD-25310-16 Ống 1365 2026-07-01
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110144924 Viên 2100 2026-07-01
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
数量
1000 Viên
合計
2780000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-01
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
600 Viên
合計
592200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110045424 Viên 987 2026-07-01
Glimepiride 2mg
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83410
VD-34692-20 Viên 129 2026-07-01
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
272000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400114187023 Viên 68000 2026-07-01
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-07-01
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
242150000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016324 Viên 4843 2026-07-01
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1103100000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016424 Viên 3677 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
6510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
5224800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7464000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
746400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
373200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
373200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
746400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47130000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20023-16 Viên 4713 2026-07-01
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
157650 Viên
合計
706272000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79399
890110004500 Viên 4480 2026-07-01
Hafixim 200 tabs
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 viên
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110585824 viên 3400 2026-07-01
Haginat 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 viên
合計
5480000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110378924 viên 2740 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
含量/投与経路
187,8mg · Uống
数量
100 Viên
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110455624 Viên 1190 2026-07-01
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg) 60 mcg
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
129070890
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
645354450
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
656593560
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
578340000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
1180 Lọ
合計
5687010000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
551502000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1654506000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
300 Chai
合計
10899000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。