|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 3150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g.
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 15840000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
198
|
15840000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 29700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
198
|
29700000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 1980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
198
|
1980000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 105mg; 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
198
|
3960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bút tiêm
- 合計
- 99000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
198000
|
99000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 20 Bút tiêm
- 合計
- 3250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20
|
162500
|
3250000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC).
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-07-01 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 34852000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC).
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-07-01 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bơm tiêm
- 合計
- 522500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
1045000
|
522500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 57500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-35793-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1150
|
57500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 19800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
132
|
19800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 39600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
300000
|
132
|
39600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P18
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P02
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P01
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
132
|
3960000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- 13mg + 300mg + 100mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 5280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01P06
|
VD-23165-15 |
13mg + 300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
132
|
5280000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Idomagi
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 1698 Viên
- 合計
- 10697400
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110588724 |
600mg
Uống
|
Viên |
1698
|
6300
|
10697400
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 56300 Viên
- 合計
- 132305000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
56300
|
2350
|
132305000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 22500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
7500
|
22500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Imexime 100
Cefixim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 20475000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
3000
|
6825
|
20475000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
- 含量/投与経路
- 3.000.000IU · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 7000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110243600 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
1000
|
7000
|
7000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 17640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
vd-35223-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1470
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1600 Viên
- 合計
- 893676800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1600
|
558548
|
893676800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 115360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
23072
|
115360000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 1370000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
137
|
1370000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 73180 Viên
- 合計
- 58544000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
73180
|
800
|
58544000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 52000 Viên
- 合計
- 92820000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
52000
|
1785
|
92820000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1325000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
265
|
1325000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatals · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 416000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
4000
|
104
|
416000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 10000 viên
- 合計
- 69000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
6900
|
69000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 25 Lọ
- 合計
- 2509500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27007
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
25
|
100380
|
2509500
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- 含量/投与経路
- 2%;10g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp
- 合計
- 12270000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893100355023 |
2%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
4090
|
12270000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- 含量/投与経路
- 2%;10g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp
- 合計
- 12270000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-23197-15 |
2%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
4090
|
12270000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 2000 gói
- 合計
- 6258000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
2000
|
3129
|
6258000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 300000 Gói
- 合計
- 938700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26711
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
300000
|
3129
|
938700000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26711
|
2026-07-01 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- 含量/投与経路
- 3mg/1ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 61000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45004
|
893110591624 |
3mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2500
|
24400
|
61000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-01 |
|
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg +12,5mg · Uống
- 数量
- 2000 viên
- 合計
- 3720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
893110238824 |
100mg +12,5mg
Uống
|
viên |
2000
|
1860
|
3720000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 143925000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
300
|
479750
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 600 Bút tiêm
- 合計
- 154287000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml x 3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
600
|
257145
|
154287000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 282120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrea Fontaine (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7053
|
282120000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 145mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 316830000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10561
|
316830000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 398525000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
15941
|
398525000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 159410000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15941
|
159410000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2646000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
3000
|
882
|
2646000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 17000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
850
|
17000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Lotusone
Betamethason
- 含量/投与経路
- 0,064%;30g · Dùng ngoài
- 数量
- 7000 Tuýp
- 合計
- 220500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
VD-30757-18 |
0,064%;30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
31500
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Lotusone
Betamethason
- 含量/投与経路
- 0,064%;30g · Dùng ngoài
- 数量
- 7000 Tuýp
- 合計
- 220500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54102
|
893110130425 |
0,064%;30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
31500
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |