Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1751〜1800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
数量
1000 Gói
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-29631-18 Gói 3150 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
15840000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
29700000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1980000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01007
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-07-01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
20 Bút tiêm
合計
3250000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
1000 Ống
合計
34852000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893410250823 Ống 34852 2026-07-01
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
522500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-01
Hyuga 300 mg
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-35793-22 Viên 1150 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3960000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5280000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Idomagi
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1698 Viên
合計
10697400
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110588724 Viên 6300 2026-07-01
Ifatrax
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
56300 Viên
合計
132305000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110430724 Viên 2350 2026-07-01
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110320100 Gói 7500 2026-07-01
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
20475000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110136025 Gói 6825 2026-07-01
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
1000 Viên
合計
7000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110243600 Viên 7000 2026-07-01
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
vd-35223-21 Viên 1470 2026-07-01
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
893676800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
499114520024 Viên 558548 2026-07-01
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
115360000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-01
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110136825 Viên 137 2026-07-01
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
73180 Viên
合計
58544000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110627524 Viên 800 2026-07-01
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
92820000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T27 · 27007
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-01
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-07-01
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
4000 Viên
合計
416000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110347723 Viên 104 2026-07-01
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110269623 viên 6900 2026-07-01
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
2509500
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27007
400112017124 Lọ 100380 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%;10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
12270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100355023 Tuýp 4090 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2%;10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
12270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23197-15 Tuýp 4090 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
2000 gói
合計
6258000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110202600 gói 3129 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
300000 Gói
合計
938700000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-24615-16 Gói 3129 2026-07-01
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Ống
合計
61000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110591624 Ống 24400 2026-07-01
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg +12,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
3720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110238824 viên 1860 2026-07-01
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-01
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
数量
600 Bút tiêm
合計
154287000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-01
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
282120000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-01
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
316830000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01007
539110009825 Viên 10561 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
398525000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159410000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
001110025723 Viên 15941 2026-07-01
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
3000 Viên
合計
2646000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-23617-15 Viên 882 2026-07-01
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893100462624 Viên 850 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%;30g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-30757-18 Tuýp 31500 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%;30g · Dùng ngoài
数量
7000 Tuýp
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110130425 Tuýp 31500 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。