Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1801〜1850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
192500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P02
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P01
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P18
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P06
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
数量
450 Lọ
合計
5906260350
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79402
760410047925 Lọ 13125023 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
499382960
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-07-01
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100059125 Viên 530 2026-07-01
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T54 · 54102
529110348025 Viên 17400 2026-07-01
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T54 · 54102
VN-22658-20 Viên 17400 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
50750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
113750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P02
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P01
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P18
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01P06
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
4039200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01912
800110991824 Viên 3672 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
88400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
800110406323 Viên 1105 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
55080000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-22447-19 Viên 3672 2026-07-01
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 Viên
合計
150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110830224 Viên 300 2026-07-01
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110060123 Viên 650 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01195
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P02
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3800000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P01
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7600000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P18
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Melanov-M (40.800)
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7600000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P06
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-01
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110693624 Viên 819 2026-07-01
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23842-15 Viên 819 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158873500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-01
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110443424 Viên 467 2026-07-01
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4350000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T95 · 95014
VN-20289-17 Viên 435 2026-07-01
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34624-20 Ống 11900 2026-07-01
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110200525 Ống 11900 2026-07-01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
442800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110444723 Lọ 36900 2026-07-01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
442800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27007
840110444723 Lọ 36900 2026-07-01
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110182224 Lọ 35000 2026-07-01
Metsav 750 XR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8925000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-07-01
Mextropol
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1710000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T95 · 95014
590110776324 Viên 2850 2026-07-01
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1134000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-21298-14 Viên 378 2026-07-01
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1071000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110540424 Viên 357 2026-07-01
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110391824 Viên 1968 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。